pharmaceuticalization

[Mỹ]//fəˌmæsəˈtjuːtɪkəlaɪˈzeɪʃən//
[Anh]//fəˌmæsəˈtuːtɪkəlɪˈzeɪʃən//

Dịch

n. Quy trình mà qua đó các điều kiện, vấn đề, hoặc khía cạnh của cuộc sống trở nên được định nghĩa, quản lý, hoặc điều trị chủ yếu thông qua các biện pháp dược phẩm hoặc thuốc men.

Cụm từ & Cách kết hợp

of pharmaceuticalization

của sự y dược hóa

pharmaceuticalization of life

sự y dược hóa cuộc sống

pharmaceuticalization process

quá trình y dược hóa

pharmaceuticalization trend

xu hướng y dược hóa

medical pharmaceuticalization

y dược hóa y tế

social pharmaceuticalization

y dược hóa xã hội

pharmaceuticalization phenomenon

hiện tượng y dược hóa

critique of pharmaceuticalization

phê bình về sự y dược hóa

resistance to pharmaceuticalization

sự phản kháng lại sự y dược hóa

excessive pharmaceuticalization

y dược hóa quá mức

Câu ví dụ

the pharmaceuticalization of aging has become a defining feature of modern healthcare systems.

Việc sử dụng thuốc trong điều trị lão hóa đã trở thành một đặc điểm nổi bật của các hệ thống chăm sóc sức khỏe hiện đại.

critics argue that the pharmaceuticalization of everyday life represents a troubling trend in contemporary medicine.

Các nhà phê bình cho rằng việc sử dụng thuốc trong cuộc sống hàng ngày cho thấy một xu hướng đáng lo ngại trong y học hiện đại.

the pharmaceuticalization of pregnancy has transformed childbirth from a natural process into a medical event.

Việc sử dụng thuốc trong quá trình mang thai đã biến quá trình sinh nở từ một quá trình tự nhiên thành một sự kiện y tế.

medicalization and pharmaceuticalization often occur together, expanding the reach of pharmaceutical interventions.

Việc y học hóa và sử dụng thuốc thường xảy ra cùng nhau, mở rộng phạm vi can thiệp của các phương pháp điều trị bằng thuốc.

the extent of pharmaceuticalization varies significantly across different healthcare systems.

Mức độ sử dụng thuốc khác nhau đáng kể giữa các hệ thống chăm sóc sức khỏe khác nhau.

scholars have documented the pharmaceuticalization of mental health as a major social phenomenon.

Các học giả đã ghi nhận việc sử dụng thuốc trong điều trị sức khỏe tinh thần như một hiện tượng xã hội lớn.

the pharmaceuticalization of society raises important questions about the role of medication in daily life.

Việc sử dụng thuốc trong xã hội đặt ra những câu hỏi quan trọng về vai trò của thuốc trong cuộc sống hàng ngày.

understanding the process of pharmaceuticalization requires examining both medical and economic factors.

Hiểu được quá trình sử dụng thuốc đòi hỏi phải xem xét cả các yếu tố y tế và kinh tế.

the pharmaceuticalization of male sexuality has been driven by aggressive marketing campaigns.

Việc sử dụng thuốc trong điều trị tình dục nam giới đã được thúc đẩy bởi các chiến dịch quảng cáo mạnh mẽ.

bioethicists have critiqued the pharmaceuticalization of normal human conditions.

Các nhà đạo đức sinh học đã phê bình việc sử dụng thuốc trong điều trị các tình trạng cơ thể bình thường của con người.

the pharmaceuticalization of childhood behavioral issues concerns many parents and educators.

Việc sử dụng thuốc trong điều trị các vấn đề hành vi ở trẻ em khiến nhiều phụ huynh và nhà giáo lo ngại.

the pharmaceuticalization of enhancement challenges our understanding of therapeutic versus improvement use.

Việc sử dụng thuốc để tăng cường khả năng đặt ra thách thức cho sự hiểu biết của chúng ta về việc sử dụng thuốc để điều trị so với cải thiện.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay