pharmaceutics

[Mỹ]/ˌfɑːməˈsjuːtɪks/
[Anh]/ˌfɑrməˈsuːtɪks/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.khoa học về việc chuẩn bị và phân phối thuốc; khoa học dược phẩm
Word Forms
số nhiềupharmaceuticss

Cụm từ & Cách kết hợp

advanced pharmaceutics

pharma dược phẩm tiên tiến

pharmaceutics research

nghiên cứu dược phẩm

pharmaceutics development

phát triển dược phẩm

pharmaceutics technology

công nghệ dược phẩm

pharmaceutics manufacturing

sản xuất dược phẩm

pharmaceutics formulation

phormulation dược phẩm

pharmaceutics industry

ngành dược phẩm

pharmaceutics analysis

phân tích dược phẩm

pharmaceutics education

giáo dục dược phẩm

pharmaceutics practice

thực hành dược phẩm

Câu ví dụ

pharmaceutics plays a crucial role in drug development.

thuốc học đóng vai trò quan trọng trong quá trình phát triển thuốc.

the study of pharmaceutics includes formulation and delivery methods.

nghiên cứu về thuốc học bao gồm các phương pháp bào chế và phương pháp phân phối.

advancements in pharmaceutics have led to more effective treatments.

những tiến bộ trong thuốc học đã dẫn đến các phương pháp điều trị hiệu quả hơn.

she decided to specialize in pharmaceutics during her pharmacy studies.

cô ấy quyết định chuyên ngành thuốc học trong quá trình học tập dược.

pharmaceutics is essential for ensuring drug safety and efficacy.

thuốc học là điều cần thiết để đảm bảo an toàn và hiệu quả của thuốc.

the principles of pharmaceutics are applied in various healthcare settings.

các nguyên tắc của thuốc học được áp dụng trong các cơ sở chăm sóc sức khỏe khác nhau.

research in pharmaceutics often focuses on new drug delivery systems.

nghiên cứu trong thuốc học thường tập trung vào các hệ thống phân phối thuốc mới.

understanding pharmaceutics can enhance patient care and treatment outcomes.

hiểu biết về thuốc học có thể nâng cao chất lượng chăm sóc và kết quả điều trị bệnh nhân.

pharmaceutics integrates chemistry, biology, and engineering principles.

thuốc học tích hợp các nguyên tắc của hóa học, sinh học và kỹ thuật.

many pharmacists have a strong background in pharmaceutics.

nhiều dược sĩ có nền tảng vững chắc về thuốc học.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay