pharmacogenetics

[Mỹ]/ˌfɑːməkəʊdʒəˈnɛtɪks/
[Anh]/ˌfɑrməkoʊdʒəˈnɛtɪks/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. nghiên cứu về cách mà gen ảnh hưởng đến phản ứng của một người đối với thuốc
Các dạng của từ
số nhiềupharmacogeneticss

Cụm từ & Cách kết hợp

pharmacogenetics testing

thử nghiệm dược phả hệ

pharmacogenetics research

nghiên cứu dược phả hệ

pharmacogenetics analysis

phân tích dược phả hệ

pharmacogenetics profile

hồ sơ dược phả hệ

pharmacogenetics guidelines

hướng dẫn dược phả hệ

pharmacogenetics implications

tác động của dược phả hệ

pharmacogenetics therapy

liệu pháp dược phả hệ

pharmacogenetics education

giáo dục về dược phả hệ

pharmacogenetics testing kits

bộ dụng cụ thử nghiệm dược phả hệ

pharmacogenetics advancements

tiến bộ về dược phả hệ

Câu ví dụ

pharmacogenetics plays a crucial role in personalized medicine.

di truyền dược phẩm đóng vai trò quan trọng trong y học cá nhân hóa.

understanding pharmacogenetics can help improve drug efficacy.

hiểu biết về di truyền dược phẩm có thể giúp cải thiện hiệu quả sử dụng thuốc.

pharmacogenetics allows for tailored drug prescriptions based on genetics.

di truyền dược phẩm cho phép kê đơn thuốc phù hợp với từng cá nhân dựa trên di truyền.

research in pharmacogenetics is advancing rapidly.

nghiên cứu về di truyền dược phẩm đang phát triển nhanh chóng.

pharmacogenetics can reduce the risk of adverse drug reactions.

di truyền dược phẩm có thể giảm nguy cơ phản ứng bất lợi của thuốc.

many healthcare providers are now considering pharmacogenetics in treatment plans.

nhiều nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe hiện đang xem xét di truyền dược phẩm trong kế hoạch điều trị.

pharmacogenetics is essential for understanding individual responses to medication.

di truyền dược phẩm rất quan trọng để hiểu phản ứng của mỗi cá nhân với thuốc.

studies in pharmacogenetics can lead to more effective therapies.

các nghiên cứu về di truyền dược phẩm có thể dẫn đến các liệu pháp hiệu quả hơn.

pharmacogenetics helps identify the best drug for each patient.

di truyền dược phẩm giúp xác định loại thuốc tốt nhất cho mỗi bệnh nhân.

advancements in pharmacogenetics are changing the landscape of drug development.

những tiến bộ trong di truyền dược phẩm đang thay đổi bối cảnh phát triển thuốc.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay