pharmacologies

[US]/ˌfɑːməkəˈlɒdʒiːz/
[UK]/ˌfɑrməˈkɑlədʒiz/

Translation

n. ngành y học liên quan đến việc sử dụng, tác động và cách thức hoạt động của thuốc

Phrases & Collocations

new pharmacologies

những phương pháp điều trị mới

clinical pharmacologies

các phương pháp điều trị lâm sàng

advanced pharmacologies

các phương pháp điều trị tiên tiến

pharmacologies overview

tổng quan về các phương pháp điều trị

specific pharmacologies

các phương pháp điều trị cụ thể

pharmacologies research

nghiên cứu về các phương pháp điều trị

pharmacologies applications

ứng dụng của các phương pháp điều trị

pharmacologies developments

sự phát triển của các phương pháp điều trị

pharmacologies effects

tác dụng của các phương pháp điều trị

pharmacologies interactions

tương tác của các phương pháp điều trị

Example Sentences

different pharmacologies can lead to varied therapeutic outcomes.

Các loại dược lý khác nhau có thể dẫn đến kết quả điều trị khác nhau.

understanding pharmacologies is essential for effective drug development.

Hiểu về dược lý là điều cần thiết cho sự phát triển thuốc hiệu quả.

researchers are exploring new pharmacologies for chronic diseases.

Các nhà nghiên cứu đang khám phá các loại dược lý mới cho các bệnh mãn tính.

pharmacologies vary significantly between different classes of medications.

Dược lý khác nhau đáng kể giữa các loại thuốc khác nhau.

she specializes in the pharmacologies of natural products.

Cô ấy chuyên về dược lý của các sản phẩm tự nhiên.

pharmacologies play a crucial role in personalized medicine.

Dược lý đóng vai trò quan trọng trong y học cá nhân hóa.

new pharmacologies are being developed to combat antibiotic resistance.

Đang phát triển các loại dược lý mới để chống lại sự kháng kháng sinh.

understanding the pharmacologies of these compounds is vital for safety.

Hiểu về dược lý của các hợp chất này là rất quan trọng đối với sự an toàn.

pharmacologies influence how drugs are absorbed and metabolized.

Dược lý ảnh hưởng đến cách thuốc được hấp thụ và chuyển hóa.

pharmacologies can differ based on genetic factors in patients.

Dược lý có thể khác nhau dựa trên các yếu tố di truyền ở bệnh nhân.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now