the phasmidas family includes over 3,000 known species worldwide.
Gia đình phasmida bao gồm hơn 3.000 loài được biết đến trên toàn thế giới.
phasmidas are masters of camouflage in their natural habitat.
Phasmida là bậc thầy của nghệ thuật ngụy trang trong môi trường tự nhiên của chúng.
scientists study phasmidas to understand evolutionary mimicry.
Các nhà khoa học nghiên cứu phasmida để hiểu về sự bắt chước tiến hóa.
phasmidas genus includes some of the longest insects on earth.
Chi phasmida bao gồm một số loài côn trùng dài nhất trên Trái Đất.
female phasmidas can reproduce without males through parthenogenesis.
Các con cái phasmida có thể sinh sản mà không cần đến con đực thông qua quá trình sinh sản tự thể.
phasmidas order contains both stick insects and leaf insects.
Bộ phasmida bao gồm cả các loài côn trùng dạng que và dạng lá.
the phasmidas taxonomy helps classify these remarkable creatures.
Hệ thống phân loại của phasmida giúp phân loại những sinh vật đặc biệt này.
phasmidas defense mechanisms include playing dead and regenerating limbs.
Các cơ chế phòng thủ của phasmida bao gồm giả chết và tái sinh chi.
researchers document new phasmidas species in tropical rainforests.
Nghiên cứu viên ghi lại các loài phasmida mới trong rừng mưa nhiệt đới.
phasmidas conservation efforts protect endangered forest habitats.
Các nỗ lực bảo tồn phasmida giúp bảo vệ các môi trường rừng đang bị đe dọa.
the phasmidas life cycle includes egg, nymph, and adult stages.
Vòng đời của phasmida bao gồm các giai đoạn trứng, nhộng và trưởng thành.
amateur collectors sometimes keep phasmidas as exotic pets.
Các nhà sưu tập nghiệp dư đôi khi nuôi phasmida như thú cưng ngoại lai.
the phasmidas family includes over 3,000 known species worldwide.
Gia đình phasmida bao gồm hơn 3.000 loài được biết đến trên toàn thế giới.
phasmidas are masters of camouflage in their natural habitat.
Phasmida là bậc thầy của nghệ thuật ngụy trang trong môi trường tự nhiên của chúng.
scientists study phasmidas to understand evolutionary mimicry.
Các nhà khoa học nghiên cứu phasmida để hiểu về sự bắt chước tiến hóa.
phasmidas genus includes some of the longest insects on earth.
Chi phasmida bao gồm một số loài côn trùng dài nhất trên Trái Đất.
female phasmidas can reproduce without males through parthenogenesis.
Các con cái phasmida có thể sinh sản mà không cần đến con đực thông qua quá trình sinh sản tự thể.
phasmidas order contains both stick insects and leaf insects.
Bộ phasmida bao gồm cả các loài côn trùng dạng que và dạng lá.
the phasmidas taxonomy helps classify these remarkable creatures.
Hệ thống phân loại của phasmida giúp phân loại những sinh vật đặc biệt này.
phasmidas defense mechanisms include playing dead and regenerating limbs.
Các cơ chế phòng thủ của phasmida bao gồm giả chết và tái sinh chi.
researchers document new phasmidas species in tropical rainforests.
Nghiên cứu viên ghi lại các loài phasmida mới trong rừng mưa nhiệt đới.
phasmidas conservation efforts protect endangered forest habitats.
Các nỗ lực bảo tồn phasmida giúp bảo vệ các môi trường rừng đang bị đe dọa.
the phasmidas life cycle includes egg, nymph, and adult stages.
Vòng đời của phasmida bao gồm các giai đoạn trứng, nhộng và trưởng thành.
amateur collectors sometimes keep phasmidas as exotic pets.
Các nhà sưu tập nghiệp dư đôi khi nuôi phasmida như thú cưng ngoại lai.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay