pheasants

[Mỹ]/ˈfɛzənts/
[Anh]/ˈfɛzənts/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. dạng số nhiều của gà lôi; gà rừng; thịt gà lôi

Cụm từ & Cách kết hợp

wild pheasants

gà pheasant hoang dã

ring-necked pheasants

gà pheasant cổ tròn

pheasants hunting

săn bắt gà pheasant

pheasants habitat

môi trường sống của gà pheasant

pheasants population

dân số gà pheasant

pheasants breeding

sinh sản gà pheasant

pheasants feathers

lông gà pheasant

pheasants conservation

bảo tồn gà pheasant

pheasants farms

nền tảng nuôi gà pheasant

pheasants season

mùa gà pheasant

Câu ví dụ

pheasants are often found in the countryside.

thường thấy gà lôi ở vùng nông thôn.

many hunters enjoy pheasant hunting in the fall.

nhiều thợ săn thích săn gà lôi vào mùa thu.

pheasants are known for their colorful plumage.

gà lôi nổi tiếng với bộ lông sặc sỡ.

we saw a pair of pheasants during our hike.

chúng tôi đã nhìn thấy một cặp gà lôi trong khi đi bộ đường dài.

pheasants can be quite elusive in the wild.

gà lôi có thể khá khó bị phát hiện trong tự nhiên.

farmers sometimes raise pheasants for sport.

thỉnh thoảng người nông dân nuôi gà lôi để giải trí.

the male pheasant is more vibrant than the female.

con gà lôi trống có màu sắc rực rỡ hơn con mái.

pheasants are a popular dish in gourmet restaurants.

gà lôi là một món ăn phổ biến trong các nhà hàng cao cấp.

we heard the call of the pheasants at dawn.

chúng tôi nghe thấy tiếng kêu của gà lôi vào lúc bình minh.

pheasants thrive in areas with plenty of cover.

gà lôi phát triển mạnh ở những khu vực có nhiều nơi trú ẩn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay