phenomenologists

[Mỹ]/fəˈnɒmɪnələdʒɪsts/
[Anh]/fəˈnɑːmɪnələdʒɪsts/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Dạng số nhiều của phenomenologist; các nhà triết học hoặc học giả nghiên cứu hiện tượng học, ngành triết học nghiên cứu cấu trúc của trải nghiệm và ý thức từ góc nhìn thứ nhất.

Cụm từ & Cách kết hợp

french phenomenologists

những nhà hiện tượng học người Pháp

existential phenomenologists

những nhà hiện tượng học hiện sinh

leading phenomenologists

những nhà hiện tượng học hàng đầu

religious phenomenologists

những nhà hiện tượng học tôn giáo

noted phenomenologists

những nhà hiện tượng học nổi bật

phenomenologists study

các nhà hiện tượng học nghiên cứu

phenomenologists argue

các nhà hiện tượng học lập luận

phenomenologists claim

các nhà hiện tượng học khẳng định

classical phenomenologists

các nhà hiện tượng học cổ điển

social phenomenologists

các nhà hiện tượng học xã hội

Câu ví dụ

phenomenologists study the structures of consciousness as experienced from the first-person point of view.

Các nhà hiện tượng học nghiên cứu các cấu trúc của ý thức như được trải nghiệm từ góc nhìn thứ nhất.

many phenomenologists describe the concept of "lifeworld" as the pre-theoretical experience of daily life.

Nhiều nhà hiện tượng học mô tả khái niệm "thế giới đời sống" như là trải nghiệm tiền lý thuyết của cuộc sống hàng ngày.

heidegger and other phenomenologists argue that human existence is fundamentally "being-in-the-world."

Heidegger và các nhà hiện tượng học khác lập luận rằng sự tồn tại của con người cơ bản là "sự tồn tại trong thế giới."

phenomenologists analyze the intentionality of consciousness, meaning the directedness of mental states toward objects.

Các nhà hiện tượng học phân tích tính ý hướng của ý thức, tức là sự định hướng của các trạng thái tinh thần hướng đến các vật thể.

edmund husserl is widely considered the founder who established phenomenologists' rigorous method of inquiry.

Edmund Husserl được coi là người sáng lập đã thiết lập phương pháp nghiên cứu nghiêm ngặt của các nhà hiện tượng học.

phenomenologists reject the cartesian dualism that strictly separates the mind from the physical body.

Các nhà hiện tượng học bác bỏ chủ nghĩa nhị nguyên Descartes tách biệt nghiêm ngặt tâm trí khỏi cơ thể vật lý.

merleau-ponty suggests that phenomenologists must focus on perception as the primary basis of human knowledge.

Merleau-Ponty cho rằng các nhà hiện tượng học phải tập trung vào tri giác như nền tảng chính của tri thức con người.

phenomenologists investigate the essence of specific phenomena by employing a technique called the eidetic reduction.

Các nhà hiện tượng học điều tra bản chất của các hiện tượng cụ thể bằng cách sử dụng một kỹ thuật gọi là giảm thiểu eidetic.

to understand the human condition, phenomenologists often use a method known as bracketing or epoché.

Để hiểu điều kiện con người, các nhà hiện tượng học thường sử dụng một phương pháp gọi là đặt dấu ngoặc hoặc epoché.

existentialists and phenomenologists frequently overlap in their exploration of human freedom and lived experience.

Các nhà hiện tượng học và các nhà hiện sinh thường xuyên giao thoa trong việc khám phá tự do con người và trải nghiệm sống.

phenomenologists distinguish between the body as a physical object and the body as a lived subject.

Các nhà hiện tượng học phân biệt giữa cơ thể như một vật thể vật lý và cơ thể như một chủ thể sống.

max scheler extended the work of early phenomenologists to include a systematic theory of values and ethics.

Max Scheler mở rộng công việc của các nhà hiện tượng học đầu tiên để bao gồm một lý thuyết hệ thống về giá trị và đạo đức.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay