phenoplast

[Mỹ]/ˈfiːnəʊplæst/
[Anh]/ˈfɛnəˌplæst/

Dịch

Word Forms
số nhiềuphenoplasts

Cụm từ & Cách kết hợp

phenoplast resin

phenoplast molding

phenoplast material

phenoplast product

phenoplast industry

phenoplast application

phenoplast composite

phenoplast adhesive

phenoplast coating

phenoplast fiber

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay