phenyl

[Mỹ]/ˈfiːnɪl/
[Anh]/ˈfɛnɪl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một gốc đơn trị được tạo ra từ benzen bằng cách loại bỏ một nguyên tử hydro

Cụm từ & Cách kết hợp

phenyl group

nhóm phenyl

phenyl ring

nhóm phenyl

phenylalanine

phenylalanine

phenyl ether

ete phenyl

phenyl acetate

phenyl axetat

phenyl sulfide

phenyl sulfua

phenyl hydrazine

phenyl hydrazin

phenyl ketone

phenyl xeton

phenyl thiol

phenyl thiol

phenyl vinyl

phenyl vinyl

Câu ví dụ

phenyl groups are commonly found in organic compounds.

các nhóm phenyl thường được tìm thấy trong các hợp chất hữu cơ.

the phenyl ring contributes to the stability of the molecule.

vòng phenyl góp phần vào sự ổn định của phân tử.

phenylalanine is an essential amino acid for humans.

phenylalanine là một axit amin thiết yếu đối với con người.

researchers studied the effects of phenyl compounds on health.

các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu tác động của các hợp chất phenyl lên sức khỏe.

phenyl groups can enhance the solubility of certain drugs.

các nhóm phenyl có thể tăng cường độ hòa tan của một số loại thuốc.

the phenyl ring is a key feature in many pharmaceuticals.

vòng phenyl là một đặc điểm quan trọng trong nhiều loại thuốc.

phenyl derivatives are widely used in chemical synthesis.

các dẫn xuất phenyl được sử dụng rộng rãi trong tổng hợp hóa học.

understanding phenyl chemistry is important for organic chemists.

hiểu biết về hóa học phenyl rất quan trọng đối với các nhà hóa học hữu cơ.

phenyl groups can affect the reactivity of molecules.

các nhóm phenyl có thể ảnh hưởng đến khả năng phản ứng của các phân tử.

incorporating phenyl units can improve material properties.

việc kết hợp các đơn vị phenyl có thể cải thiện các đặc tính của vật liệu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay