phi

[Mỹ]/faɪ/
[Anh]/faɪ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. chữ cái thứ 21 của bảng chữ cái Hy Lạp, phi
Word Forms
số nhiềuphis

Cụm từ & Cách kết hợp

phi beta kappa

phi beta kappa

Câu ví dụ

the star Phi Eridani.

ngôi sao Phi Eridani.

Each year, the education goup group Phi Delta Kappa and the Gallup organization gather opinions about American public schools.

Mỗi năm, nhóm giáo dục Phi Delta Kappa và tổ chức Gallup thu thập ý kiến về các trường công lập của Mỹ.

to discuss the concept of phi

để thảo luận về khái niệm phi

to explore the mathematical properties of phi

để khám phá các tính chất toán học của phi

to use phi in design

để sử dụng phi trong thiết kế

to study the relationship between phi and Fibonacci sequence

để nghiên cứu mối quan hệ giữa phi và dãy Fibonacci

to apply phi in architecture

để áp dụng phi trong kiến trúc

to understand the significance of phi in nature

để hiểu tầm quan trọng của phi trong tự nhiên

to calculate phi in a mathematical equation

để tính toán phi trong một phương trình toán học

to appreciate the beauty of phi in art

để đánh giá cao vẻ đẹp của phi trong nghệ thuật

to discover phi in geometry

để khám phá phi trong hình học

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay