the law prohibits citizens from filing false liens against government officials.
Luật cấm công dân nộp các khoản thế chấp giả đối với các quan chức chính phủ.
investigators discovered that the suspect attempted to file false liens on the judge's property.
Các điều tra viên đã phát hiện ra rằng nghi phạm đã cố gắng nộp các khoản thế chấp giả trên tài sản của thẩm phán.
filing phigs is considered a form of paper terrorism by the legal system.
Việc nộp phigs được coi là một hình thức khủng bố giấy tờ bởi hệ thống pháp lý.
several states have enacted specific legislation to criminalize the filing of phigs.
Một số bang đã ban hành luật cụ thể để hình sự hóa việc nộp phigs.
the group teaches members how to harass public servants by using phigs and other tactics.
Đội nhóm dạy các thành viên cách quấy rối nhân viên công cộng bằng cách sử dụng phigs và các chiến thuật khác.
victims of phigs often spend years clearing their credit records and titles.
Nạn nhân của phigs thường phải mất nhiều năm để làm sạch hồ sơ tín dụng và các quyền sở hữu của họ.
the court clerk identified the documents as phigs and refused to record them.
Chức vụ thư ký tòa án đã xác định các tài liệu là phigs và từ chối ghi nhận chúng.
paper terrorists frequently use phigs to intimidate law enforcement officers.
Terrorists giấy tờ thường xuyên sử dụng phigs để đe dọa các sĩ quan thực thi pháp luật.
creating phigs against government employees is a felony in this jurisdiction.
Sự tạo ra phigs chống lại nhân viên chính phủ là một tội phạm nghiêm trọng trong khu vực này.
the seminar explained how to recognize and defend against phigs in court.
Khóa học đã giải thích cách nhận biết và phòng thủ chống lại phigs trong tòa án.
he was arrested for attempting to process phigs through the county recorder's office.
Ông đã bị bắt vì cố gắng xử lý phigs thông qua văn phòng ghi chép của quận.
the law prohibits citizens from filing false liens against government officials.
Luật cấm công dân nộp các khoản thế chấp giả đối với các quan chức chính phủ.
investigators discovered that the suspect attempted to file false liens on the judge's property.
Các điều tra viên đã phát hiện ra rằng nghi phạm đã cố gắng nộp các khoản thế chấp giả trên tài sản của thẩm phán.
filing phigs is considered a form of paper terrorism by the legal system.
Việc nộp phigs được coi là một hình thức khủng bố giấy tờ bởi hệ thống pháp lý.
several states have enacted specific legislation to criminalize the filing of phigs.
Một số bang đã ban hành luật cụ thể để hình sự hóa việc nộp phigs.
the group teaches members how to harass public servants by using phigs and other tactics.
Đội nhóm dạy các thành viên cách quấy rối nhân viên công cộng bằng cách sử dụng phigs và các chiến thuật khác.
victims of phigs often spend years clearing their credit records and titles.
Nạn nhân của phigs thường phải mất nhiều năm để làm sạch hồ sơ tín dụng và các quyền sở hữu của họ.
the court clerk identified the documents as phigs and refused to record them.
Chức vụ thư ký tòa án đã xác định các tài liệu là phigs và từ chối ghi nhận chúng.
paper terrorists frequently use phigs to intimidate law enforcement officers.
Terrorists giấy tờ thường xuyên sử dụng phigs để đe dọa các sĩ quan thực thi pháp luật.
creating phigs against government employees is a felony in this jurisdiction.
Sự tạo ra phigs chống lại nhân viên chính phủ là một tội phạm nghiêm trọng trong khu vực này.
the seminar explained how to recognize and defend against phigs in court.
Khóa học đã giải thích cách nhận biết và phòng thủ chống lại phigs trong tòa án.
he was arrested for attempting to process phigs through the county recorder's office.
Ông đã bị bắt vì cố gắng xử lý phigs thông qua văn phòng ghi chép của quận.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay