philandering spouse
người bạn đời ngoại tình
philandering partner
người bạn đời ngoại tình
philandering behavior
hành vi ngoại tình
philandering husband
chồng ngoại tình
philandering wife
vợ ngoại tình
philandering ways
những cách ngoại tình
philandering lifestyle
phong cách sống ngoại tình
philandering habits
thói quen ngoại tình
philandering tendencies
xu hướng ngoại tình
philandering actions
hành động ngoại tình
his philandering ways led to the end of their marriage.
Những hành động ngoại tình của anh ta đã dẫn đến sự kết thúc của cuộc hôn nhân của họ.
she discovered his philandering after years of trust.
Cô ấy phát hiện ra việc ngoại tình của anh ta sau nhiều năm tin tưởng.
philandering can cause deep emotional wounds.
Ngoại tình có thể gây ra những vết thương sâu sắc về mặt cảm xúc.
he apologized for his philandering but the damage was done.
Anh ta xin lỗi vì đã ngoại tình, nhưng mọi thứ đã quá muộn.
many people struggle with the consequences of philandering.
Nhiều người phải vật lộn với những hậu quả của việc ngoại tình.
her friends warned her about his philandering reputation.
Những người bạn của cô cảnh báo cô về danh tiếng ngoại tình của anh ta.
philandering often leads to broken relationships.
Ngoại tình thường dẫn đến những mối quan hệ tan vỡ.
he tried to hide his philandering but was eventually caught.
Anh ta cố gắng che giấu việc ngoại tình của mình, nhưng cuối cùng cũng bị phát hiện.
philandering is a betrayal of trust in a relationship.
Ngoại tình là sự phản bội lòng tin trong một mối quan hệ.
they sought counseling to address his philandering behavior.
Họ tìm kiếm sự tư vấn để giải quyết hành vi ngoại tình của anh ta.
philandering spouse
người bạn đời ngoại tình
philandering partner
người bạn đời ngoại tình
philandering behavior
hành vi ngoại tình
philandering husband
chồng ngoại tình
philandering wife
vợ ngoại tình
philandering ways
những cách ngoại tình
philandering lifestyle
phong cách sống ngoại tình
philandering habits
thói quen ngoại tình
philandering tendencies
xu hướng ngoại tình
philandering actions
hành động ngoại tình
his philandering ways led to the end of their marriage.
Những hành động ngoại tình của anh ta đã dẫn đến sự kết thúc của cuộc hôn nhân của họ.
she discovered his philandering after years of trust.
Cô ấy phát hiện ra việc ngoại tình của anh ta sau nhiều năm tin tưởng.
philandering can cause deep emotional wounds.
Ngoại tình có thể gây ra những vết thương sâu sắc về mặt cảm xúc.
he apologized for his philandering but the damage was done.
Anh ta xin lỗi vì đã ngoại tình, nhưng mọi thứ đã quá muộn.
many people struggle with the consequences of philandering.
Nhiều người phải vật lộn với những hậu quả của việc ngoại tình.
her friends warned her about his philandering reputation.
Những người bạn của cô cảnh báo cô về danh tiếng ngoại tình của anh ta.
philandering often leads to broken relationships.
Ngoại tình thường dẫn đến những mối quan hệ tan vỡ.
he tried to hide his philandering but was eventually caught.
Anh ta cố gắng che giấu việc ngoại tình của mình, nhưng cuối cùng cũng bị phát hiện.
philandering is a betrayal of trust in a relationship.
Ngoại tình là sự phản bội lòng tin trong một mối quan hệ.
they sought counseling to address his philandering behavior.
Họ tìm kiếm sự tư vấn để giải quyết hành vi ngoại tình của anh ta.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay