philhellenists

[Mỹ]/['fil,heli:nɪsts]/
[Anh]/['fil,heli:nɪsts]/

Dịch

n. những người yêu Hy Lạp; những người ủng hộ phong trào độc lập của Hy Lạp

Cụm từ & Cách kết hợp

philhellenists unite

những người yêu Hy Lạp đoàn kết

philhellenists support

những người yêu Hy Lạp ủng hộ

philhellenists gather

những người yêu Hy Lạp tập hợp

philhellenists advocate

những người yêu Hy Lạp ủng hộ

philhellenists promote

những người yêu Hy Lạp quảng bá

philhellenists celebrate

những người yêu Hy Lạp ăn mừng

philhellenists influence

những người yêu Hy Lạp gây ảnh hưởng

philhellenists connect

những người yêu Hy Lạp kết nối

philhellenists collaborate

những người yêu Hy Lạp hợp tác

philhellenists engage

những người yêu Hy Lạp tham gia

Câu ví dụ

many philhellenists admire ancient greek culture.

Nhiều người yêu thích Hy Lạp ngưỡng mộ văn hóa Hy Lạp cổ đại.

philhellenists often support greek independence movements.

Những người yêu thích Hy Lạp thường ủng hộ các phong trào độc lập của Hy Lạp.

the philhellenists organized a conference on hellenic studies.

Những người yêu thích Hy Lạp đã tổ chức một hội nghị về các nghiên cứu Hy Lạp.

philhellenists contributed to the revival of classical education.

Những người yêu thích Hy Lạp đã đóng góp vào sự phục hồi của giáo dục cổ điển.

many philhellenists collect artifacts from ancient greece.

Nhiều người yêu thích Hy Lạp thu thập các hiện vật từ Hy Lạp cổ đại.

philhellenists often visit greece to explore historical sites.

Những người yêu thích Hy Lạp thường xuyên đến thăm Hy Lạp để khám phá các địa điểm lịch sử.

some philhellenists write extensively about greek philosophy.

Một số người yêu thích Hy Lạp viết rất nhiều về triết học Hy Lạp.

philhellenists play a crucial role in promoting greek literature.

Những người yêu thích Hy Lạp đóng vai trò quan trọng trong việc quảng bá văn học Hy Lạp.

the philhellenists' passion for greece is evident in their work.

Tình yêu của những người yêu thích Hy Lạp đối với Hy Lạp thể hiện rõ trong công việc của họ.

philhellenists often collaborate with greek scholars on research.

Những người yêu thích Hy Lạp thường xuyên hợp tác với các học giả Hy Lạp trong nghiên cứu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay