cultural philistinisms
chủ nghĩa tiểu nhân văn hóa
artistic philistinisms
chủ nghĩa tiểu nhân nghệ thuật
intellectual philistinisms
chủ nghĩa tiểu nhân trí thức
social philistinisms
chủ nghĩa tiểu nhân xã hội
moral philistinisms
chủ nghĩa tiểu nhân đạo đức
political philistinisms
chủ nghĩa tiểu nhân chính trị
economic philistinisms
chủ nghĩa tiểu nhân kinh tế
philosophical philistinisms
chủ nghĩa tiểu nhân triết học
historical philistinisms
chủ nghĩa tiểu nhân lịch sử
cynical philistinisms
chủ nghĩa tiểu nhân hoài nghi
his philistinisms often alienate him from the artistic community.
chủ nghĩa thực dụng của anh ấy thường khiến anh ấy bị xa lánh khỏi cộng đồng nghệ thuật.
she criticized the philistinisms in popular culture.
cô ấy chỉ trích chủ nghĩa thực dụng trong văn hóa đại chúng.
many argue that philistinisms undermine true creativity.
nhiều người cho rằng chủ nghĩa thực dụng làm suy yếu sự sáng tạo thực sự.
his philistinisms were evident in his lack of appreciation for fine art.
chủ nghĩa thực dụng của anh ấy thể hiện rõ ở sự thiếu đánh giá cao của anh ấy đối với nghệ thuật tinh tế.
we need to address the philistinisms that pervade our education system.
chúng ta cần giải quyết chủ nghĩa thực dụng đang lan rộng trong hệ thống giáo dục của chúng ta.
philistinisms can often be found in the way society values entertainment over art.
chủ nghĩa thực dụng thường có thể được tìm thấy trong cách xã hội đánh giá giải trí hơn là nghệ thuật.
his philistinisms were a barrier to understanding modern literature.
chủ nghĩa thực dụng của anh ấy là một rào cản đối với việc hiểu văn học hiện đại.
she was tired of the philistinisms that dominated the conversation.
cô ấy mệt mỏi với chủ nghĩa thực dụng thống trị cuộc trò chuyện.
philistinisms can lead to a lack of depth in cultural discussions.
chủ nghĩa thực dụng có thể dẫn đến sự thiếu chiều sâu trong các cuộc thảo luận văn hóa.
his philistinisms were challenged by the rich perspectives of his friends.
chủ nghĩa thực dụng của anh ấy bị thách thức bởi những quan điểm phong phú của bạn bè anh ấy.
cultural philistinisms
chủ nghĩa tiểu nhân văn hóa
artistic philistinisms
chủ nghĩa tiểu nhân nghệ thuật
intellectual philistinisms
chủ nghĩa tiểu nhân trí thức
social philistinisms
chủ nghĩa tiểu nhân xã hội
moral philistinisms
chủ nghĩa tiểu nhân đạo đức
political philistinisms
chủ nghĩa tiểu nhân chính trị
economic philistinisms
chủ nghĩa tiểu nhân kinh tế
philosophical philistinisms
chủ nghĩa tiểu nhân triết học
historical philistinisms
chủ nghĩa tiểu nhân lịch sử
cynical philistinisms
chủ nghĩa tiểu nhân hoài nghi
his philistinisms often alienate him from the artistic community.
chủ nghĩa thực dụng của anh ấy thường khiến anh ấy bị xa lánh khỏi cộng đồng nghệ thuật.
she criticized the philistinisms in popular culture.
cô ấy chỉ trích chủ nghĩa thực dụng trong văn hóa đại chúng.
many argue that philistinisms undermine true creativity.
nhiều người cho rằng chủ nghĩa thực dụng làm suy yếu sự sáng tạo thực sự.
his philistinisms were evident in his lack of appreciation for fine art.
chủ nghĩa thực dụng của anh ấy thể hiện rõ ở sự thiếu đánh giá cao của anh ấy đối với nghệ thuật tinh tế.
we need to address the philistinisms that pervade our education system.
chúng ta cần giải quyết chủ nghĩa thực dụng đang lan rộng trong hệ thống giáo dục của chúng ta.
philistinisms can often be found in the way society values entertainment over art.
chủ nghĩa thực dụng thường có thể được tìm thấy trong cách xã hội đánh giá giải trí hơn là nghệ thuật.
his philistinisms were a barrier to understanding modern literature.
chủ nghĩa thực dụng của anh ấy là một rào cản đối với việc hiểu văn học hiện đại.
she was tired of the philistinisms that dominated the conversation.
cô ấy mệt mỏi với chủ nghĩa thực dụng thống trị cuộc trò chuyện.
philistinisms can lead to a lack of depth in cultural discussions.
chủ nghĩa thực dụng có thể dẫn đến sự thiếu chiều sâu trong các cuộc thảo luận văn hóa.
his philistinisms were challenged by the rich perspectives of his friends.
chủ nghĩa thực dụng của anh ấy bị thách thức bởi những quan điểm phong phú của bạn bè anh ấy.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now