phillips

[Mỹ]/'filips/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.Phillips (nhóm ngành điện tử);Phillips (họ)

Cụm từ & Cách kết hợp

phillips screwdriver

tuốc nơ vít Phillips

phillips head screw

đầu vít Phillips

phillips screw

vít Phillips

phillips curve

đường cong Phillips

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay