phimoses

[Mỹ]/faɪˈməʊsɪs/
[Anh]/fɪˈmoʊsɪs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. tình trạng có bao quy đầu chật không thể dễ dàng kéo lại

Cụm từ & Cách kết hợp

phimosis treatment

điều trị phimosis

phimosis symptoms

triệu chứng phimosis

phimosis diagnosis

chẩn đoán phimosis

phimosis causes

nguyên nhân phimosis

phimosis surgery

phẫu thuật phimosis

phimosis risks

nguy cơ phimosis

phimosis complications

biến chứng phimosis

phimosis prevention

phòng ngừa phimosis

phimosis management

quản lý phimosis

phimosis information

thông tin về phimosis

Câu ví dụ

phimosis can cause discomfort during sexual activity.

phimosis có thể gây khó chịu trong khi quan hệ tình dục.

many boys experience phimosis in their early years.

nhiều bé trai trải qua phimosis trong những năm đầu đời.

treatment for phimosis may include topical creams.

điều trị phimosis có thể bao gồm kem bôi ngoài da.

phimosis can sometimes resolve on its own.

phimosis đôi khi có thể tự khỏi.

doctors often recommend surgery for severe phimosis.

các bác sĩ thường khuyên nên phẫu thuật cho phimosis nghiêm trọng.

it's important to discuss phimosis with a healthcare provider.

cần thiết để thảo luận về phimosis với bác sĩ chăm sóc sức khỏe.

phimosis can lead to hygiene issues if left untreated.

phimosis có thể dẫn đến các vấn đề về vệ sinh nếu không được điều trị.

symptoms of phimosis include pain and swelling.

các triệu chứng của phimosis bao gồm đau và sưng.

parents should monitor their children for signs of phimosis.

cha mẹ nên theo dõi con cái của họ về các dấu hiệu của phimosis.

early intervention can help manage phimosis effectively.

can thiệp sớm có thể giúp kiểm soát phimosis hiệu quả.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay