phinehas

[Mỹ]/ˈfaɪnəz/
[Anh]/ˈfaɪnəz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

phinehas speaks

phinehas ran

phinehas's book

phinehas runs

phinehas will go

phinehas is going

phinehas had

phinehas's hat

phinehas can run

phinehas ran fast

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay