phlogopite

[Mỹ]/ˈflɒɡəˌpaɪt/
[Anh]/ˈfloʊɡəˌpaɪt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loại mica, thường có màu nâu hoặc đen, được sử dụng trong cách điện và như một viên đá quý

Cụm từ & Cách kết hợp

phlogopite mica

mica phlogopite

phlogopite mineral

khoáng vật phlogopite

phlogopite crystal

tinh thể phlogopite

phlogopite rock

đá phlogopite

phlogopite layer

lớp phlogopite

phlogopite sample

mẫu phlogopite

phlogopite composition

thành phần phlogopite

phlogopite occurrence

sự xuất hiện của phlogopite

phlogopite properties

tính chất của phlogopite

phlogopite uses

sử dụng phlogopite

Câu ví dụ

phlogopite is a type of mica commonly used in electronics.

phlogopite là một loại mica thường được sử dụng trong điện tử.

the unique properties of phlogopite make it valuable in industrial applications.

những đặc tính độc đáo của phlogopite khiến nó trở nên có giá trị trong các ứng dụng công nghiệp.

geologists study phlogopite to understand metamorphic rocks.

các nhà địa chất nghiên cứu phlogopite để hiểu về đá biến chất.

phlogopite can be found in various colors, including brown and green.

phlogopite có thể được tìm thấy ở nhiều màu sắc khác nhau, bao gồm cả màu nâu và xanh lục.

in some regions, phlogopite is used as a decorative stone.

ở một số khu vực, phlogopite được sử dụng như một loại đá trang trí.

phlogopite's heat resistance makes it suitable for high-temperature applications.

khả năng chịu nhiệt của phlogopite khiến nó phù hợp với các ứng dụng nhiệt độ cao.

many manufacturers prefer phlogopite over other types of mica.

nhiều nhà sản xuất thích phlogopite hơn các loại mica khác.

phlogopite is often used in the production of insulating materials.

phlogopite thường được sử dụng trong sản xuất vật liệu cách nhiệt.

research on phlogopite contributes to advancements in material science.

nghiên cứu về phlogopite đóng góp vào những tiến bộ trong khoa học vật liệu.

phlogopite can enhance the mechanical properties of composite materials.

phlogopite có thể tăng cường các đặc tính cơ học của vật liệu composite.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay