phocoena

[Mỹ]//fəʊˈsiːnə//
[Anh]//foʊˈsiːnə//
Tần suất: Rất cao

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

harbor phocoena

yangtze phocoena

phocoenas swim

phocoena sighting

phocoena populations

protect phocoenas

study phocoena

phocoena conservation

endangered phocoena

saving phocoenas

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay