phonated

[Mỹ]/fəʊˈneɪtɪd/
[Anh]/foʊˈneɪtɪd/

Dịch

v. quá khứ và phân từ quá khứ của phonate

Cụm từ & Cách kết hợp

phonated sound

âm thanh tạo âm

phonated tone

trạng thái âm tạo âm

phonated vowel

nguyên âm tạo âm

phonated speech

giọng nói tạo âm

phonated voice

giọng tạo âm

phonated pitch

cao độ tạo âm

phonated utterance

lời phát âm tạo âm

phonated segment

đoạn tạo âm

phonated resonance

tạo âm cộng hưởng

phonated articulation

phát âm tạo âm

Câu ví dụ

the teacher phonated the sounds clearly for the students.

giáo viên đã tạo ra các âm thanh rõ ràng cho học sinh.

she phonated the lyrics of the song beautifully.

cô ấy đã tạo ra lời bài hát một cách tuyệt đẹp.

in speech therapy, patients learn how to properly phonate.

trong trị liệu ngôn ngữ, bệnh nhân học cách tạo ra âm thanh một cách chính xác.

he phonated each word with precision during the presentation.

anh ấy đã tạo ra từng từ một cách chính xác trong suốt bài thuyết trình.

the coach phonated instructions for the players to follow.

huấn luyện viên đã tạo ra hướng dẫn cho các cầu thủ tuân theo.

children often phonated their favorite stories during class.

trẻ em thường tạo ra những câu chuyện yêu thích của chúng trong giờ học.

actors must learn to phonate clearly for the audience.

các diễn viên phải học cách tạo ra âm thanh rõ ràng cho khán giả.

phonated speech is essential for effective communication.

khả năng tạo ra âm thanh rõ ràng là điều cần thiết cho giao tiếp hiệu quả.

the app helps users improve their ability to phonate.

ứng dụng giúp người dùng cải thiện khả năng tạo ra âm thanh của họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay