phonating clearly
phát âm rõ ràng
phonating loudly
phát âm to
phonating softly
phát âm nhẹ nhàng
phonating accurately
phát âm chính xác
phonating effectively
phát âm hiệu quả
phonating consistently
phát âm nhất quán
phonating correctly
phát âm đúng cách
phonating fluently
phát âm trôi chảy
phonating naturally
phát âm tự nhiên
phonating effortlessly
phát âm một cách dễ dàng
the teacher emphasized the importance of phonating clearly during presentations.
giáo viên nhấn mạnh tầm quan trọng của việc phát âm rõ ràng trong các buổi thuyết trình.
phonating with proper technique can improve your singing voice.
phát âm đúng kỹ thuật có thể cải thiện giọng hát của bạn.
she practiced phonating different vowel sounds to enhance her speech.
cô ấy luyện tập phát âm các nguyên âm khác nhau để cải thiện giọng nói của mình.
the coach taught the athletes the best ways of phonating during their routines.
huấn luyện viên đã dạy các vận động viên những cách tốt nhất để phát âm trong các bài tập của họ.
phonating accurately is crucial for effective communication.
phát âm chính xác là điều quan trọng cho giao tiếp hiệu quả.
she recorded herself phonating to identify areas for improvement.
cô ấy tự thu âm mình phát âm để xác định các lĩnh vực cần cải thiện.
phonating in a relaxed manner can help reduce vocal strain.
phát âm một cách thư giãn có thể giúp giảm căng thẳng thanh quản.
during the workshop, participants learned techniques for phonating more expressively.
trong suốt buổi hội thảo, người tham gia đã học các kỹ thuật để phát âm biểu cảm hơn.
he focused on phonating each word clearly to be understood better.
anh ấy tập trung vào việc phát âm từng từ rõ ràng để dễ hiểu hơn.
phonating at the right pitch can enhance the overall performance.
phát âm đúng cao độ có thể nâng cao hiệu suất tổng thể.
phonating clearly
phát âm rõ ràng
phonating loudly
phát âm to
phonating softly
phát âm nhẹ nhàng
phonating accurately
phát âm chính xác
phonating effectively
phát âm hiệu quả
phonating consistently
phát âm nhất quán
phonating correctly
phát âm đúng cách
phonating fluently
phát âm trôi chảy
phonating naturally
phát âm tự nhiên
phonating effortlessly
phát âm một cách dễ dàng
the teacher emphasized the importance of phonating clearly during presentations.
giáo viên nhấn mạnh tầm quan trọng của việc phát âm rõ ràng trong các buổi thuyết trình.
phonating with proper technique can improve your singing voice.
phát âm đúng kỹ thuật có thể cải thiện giọng hát của bạn.
she practiced phonating different vowel sounds to enhance her speech.
cô ấy luyện tập phát âm các nguyên âm khác nhau để cải thiện giọng nói của mình.
the coach taught the athletes the best ways of phonating during their routines.
huấn luyện viên đã dạy các vận động viên những cách tốt nhất để phát âm trong các bài tập của họ.
phonating accurately is crucial for effective communication.
phát âm chính xác là điều quan trọng cho giao tiếp hiệu quả.
she recorded herself phonating to identify areas for improvement.
cô ấy tự thu âm mình phát âm để xác định các lĩnh vực cần cải thiện.
phonating in a relaxed manner can help reduce vocal strain.
phát âm một cách thư giãn có thể giúp giảm căng thẳng thanh quản.
during the workshop, participants learned techniques for phonating more expressively.
trong suốt buổi hội thảo, người tham gia đã học các kỹ thuật để phát âm biểu cảm hơn.
he focused on phonating each word clearly to be understood better.
anh ấy tập trung vào việc phát âm từng từ rõ ràng để dễ hiểu hơn.
phonating at the right pitch can enhance the overall performance.
phát âm đúng cao độ có thể nâng cao hiệu suất tổng thể.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay