missed phonecalls
những cuộc gọi đã bỏ lỡ
urgent phonecalls
những cuộc gọi khẩn cấp
many phonecalls
nhiều cuộc gọi
incoming phonecalls
những cuộc gọi đến
receiving phonecalls
nhận cuộc gọi
making phonecalls
đang gọi đi
important phonecalls
những cuộc gọi quan trọng
blocked phonecalls
những cuộc gọi bị chặn
phonecalls today
những cuộc gọi hôm nay
phonecalls from
cuộc gọi từ
she spent the entire afternoon making phonecalls to potential clients.
Cô ấy đã dành cả buổi chiều để gọi điện cho các khách hàng tiềm năng.
i need to return several urgent phonecalls before the meeting starts.
Tôi cần trả lời một vài cuộc gọi điện thoại khẩn cấp trước khi cuộc họp bắt đầu.
most customers prefer making phonecalls rather than sending emails.
Hầu hết khách hàng ưa thích gọi điện thay vì gửi email.
please screen my phonecalls while i am busy with this report.
Vui lòng chuyển tiếp các cuộc gọi điện thoại của tôi trong khi tôi đang bận với báo cáo này.
excessive phonecalls during work hours can significantly reduce productivity.
Sự gọi điện quá mức trong giờ làm việc có thể làm giảm đáng kể năng suất.
we receive hundreds of phonecalls every day regarding the new product.
Chúng tôi nhận được hàng trăm cuộc gọi điện thoại mỗi ngày liên quan đến sản phẩm mới.
she usually avoids personal phonecalls while she is at the office.
Cô ấy thường tránh các cuộc gọi cá nhân khi đang ở văn phòng.
it is polite to return phonecalls within twenty-four hours.
Việc trả lời các cuộc gọi điện thoại trong vòng 24 giờ là một phép lịch sự.
the sales team handles outgoing phonecalls to prospective buyers.
Đội ngũ bán hàng xử lý các cuộc gọi điện thoại ra cho các khách hàng tiềm năng.
constant phonecalls from telemarketers can be very annoying.
Các cuộc gọi điện thoại liên tục từ các nhân viên telemarketing có thể rất phiền toái.
he sneaked out to take personal phonecalls in the hallway.
Anh ta lén ra ngoài để nhận các cuộc gọi cá nhân trong hành lang.
unanswered phonecalls are automatically routed to the voicemail system.
Các cuộc gọi điện thoại không được trả lời sẽ tự động chuyển đến hệ thống hộp thư thoại.
missed phonecalls
những cuộc gọi đã bỏ lỡ
urgent phonecalls
những cuộc gọi khẩn cấp
many phonecalls
nhiều cuộc gọi
incoming phonecalls
những cuộc gọi đến
receiving phonecalls
nhận cuộc gọi
making phonecalls
đang gọi đi
important phonecalls
những cuộc gọi quan trọng
blocked phonecalls
những cuộc gọi bị chặn
phonecalls today
những cuộc gọi hôm nay
phonecalls from
cuộc gọi từ
she spent the entire afternoon making phonecalls to potential clients.
Cô ấy đã dành cả buổi chiều để gọi điện cho các khách hàng tiềm năng.
i need to return several urgent phonecalls before the meeting starts.
Tôi cần trả lời một vài cuộc gọi điện thoại khẩn cấp trước khi cuộc họp bắt đầu.
most customers prefer making phonecalls rather than sending emails.
Hầu hết khách hàng ưa thích gọi điện thay vì gửi email.
please screen my phonecalls while i am busy with this report.
Vui lòng chuyển tiếp các cuộc gọi điện thoại của tôi trong khi tôi đang bận với báo cáo này.
excessive phonecalls during work hours can significantly reduce productivity.
Sự gọi điện quá mức trong giờ làm việc có thể làm giảm đáng kể năng suất.
we receive hundreds of phonecalls every day regarding the new product.
Chúng tôi nhận được hàng trăm cuộc gọi điện thoại mỗi ngày liên quan đến sản phẩm mới.
she usually avoids personal phonecalls while she is at the office.
Cô ấy thường tránh các cuộc gọi cá nhân khi đang ở văn phòng.
it is polite to return phonecalls within twenty-four hours.
Việc trả lời các cuộc gọi điện thoại trong vòng 24 giờ là một phép lịch sự.
the sales team handles outgoing phonecalls to prospective buyers.
Đội ngũ bán hàng xử lý các cuộc gọi điện thoại ra cho các khách hàng tiềm năng.
constant phonecalls from telemarketers can be very annoying.
Các cuộc gọi điện thoại liên tục từ các nhân viên telemarketing có thể rất phiền toái.
he sneaked out to take personal phonecalls in the hallway.
Anh ta lén ra ngoài để nhận các cuộc gọi cá nhân trong hành lang.
unanswered phonecalls are automatically routed to the voicemail system.
Các cuộc gọi điện thoại không được trả lời sẽ tự động chuyển đến hệ thống hộp thư thoại.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay