expert phoneticist
nhà ngữ âm học chuyên gia
famous phoneticist
nhà ngữ âm học nổi tiếng
trained phoneticist
nhà ngữ âm học được đào tạo
leading phoneticist
nhà ngữ âm học hàng đầu
female phoneticist
nhà ngữ âm học nữ
acclaimed phoneticist
nhà ngữ âm học được đánh giá cao
noted phoneticist
nhà ngữ âm học đáng chú ý
eminent phoneticist
nhà ngữ âm học lỗi lạc
renowned phoneticist
nhà ngữ âm học nổi danh
professional phoneticist
nhà ngữ âm học chuyên nghiệp
the phoneticist studied the sounds of different languages.
Nhà ngữ âm học đã nghiên cứu các âm thanh của các ngôn ngữ khác nhau.
as a phoneticist, she analyzes speech patterns.
Với tư cách là một nhà ngữ âm học, cô ấy phân tích các kiểu mẫu phát âm.
the phoneticist provided insights into pronunciation.
Nhà ngữ âm học đã cung cấp những hiểu biết sâu sắc về cách phát âm.
his work as a phoneticist helped improve language teaching.
Công việc của anh ấy với tư cách là một nhà ngữ âm học đã giúp cải thiện việc dạy ngôn ngữ.
the phoneticist conducted experiments on vowel sounds.
Nhà ngữ âm học đã thực hiện các thí nghiệm về âm vị.
many phoneticists collaborate with linguists to enhance understanding.
Nhiều nhà ngữ âm học hợp tác với các nhà ngôn ngữ học để tăng cường sự hiểu biết.
a phoneticist can help with accent reduction.
Một nhà ngữ âm học có thể giúp giảm giọng điệu.
the phoneticist published a paper on speech recognition.
Nhà ngữ âm học đã xuất bản một bài báo về nhận dạng giọng nói.
she trained as a phoneticist to better understand dialects.
Cô ấy được đào tạo như một nhà ngữ âm học để hiểu rõ hơn về các phương ngữ.
the phoneticist's research focused on tonal languages.
Nghiên cứu của nhà ngữ âm học tập trung vào các ngôn ngữ điệu.
expert phoneticist
nhà ngữ âm học chuyên gia
famous phoneticist
nhà ngữ âm học nổi tiếng
trained phoneticist
nhà ngữ âm học được đào tạo
leading phoneticist
nhà ngữ âm học hàng đầu
female phoneticist
nhà ngữ âm học nữ
acclaimed phoneticist
nhà ngữ âm học được đánh giá cao
noted phoneticist
nhà ngữ âm học đáng chú ý
eminent phoneticist
nhà ngữ âm học lỗi lạc
renowned phoneticist
nhà ngữ âm học nổi danh
professional phoneticist
nhà ngữ âm học chuyên nghiệp
the phoneticist studied the sounds of different languages.
Nhà ngữ âm học đã nghiên cứu các âm thanh của các ngôn ngữ khác nhau.
as a phoneticist, she analyzes speech patterns.
Với tư cách là một nhà ngữ âm học, cô ấy phân tích các kiểu mẫu phát âm.
the phoneticist provided insights into pronunciation.
Nhà ngữ âm học đã cung cấp những hiểu biết sâu sắc về cách phát âm.
his work as a phoneticist helped improve language teaching.
Công việc của anh ấy với tư cách là một nhà ngữ âm học đã giúp cải thiện việc dạy ngôn ngữ.
the phoneticist conducted experiments on vowel sounds.
Nhà ngữ âm học đã thực hiện các thí nghiệm về âm vị.
many phoneticists collaborate with linguists to enhance understanding.
Nhiều nhà ngữ âm học hợp tác với các nhà ngôn ngữ học để tăng cường sự hiểu biết.
a phoneticist can help with accent reduction.
Một nhà ngữ âm học có thể giúp giảm giọng điệu.
the phoneticist published a paper on speech recognition.
Nhà ngữ âm học đã xuất bản một bài báo về nhận dạng giọng nói.
she trained as a phoneticist to better understand dialects.
Cô ấy được đào tạo như một nhà ngữ âm học để hiểu rõ hơn về các phương ngữ.
the phoneticist's research focused on tonal languages.
Nghiên cứu của nhà ngữ âm học tập trung vào các ngôn ngữ điệu.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now