phonic

[Mỹ]/'fəʊnɪk/
[Anh]/'fɑnɪk/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. liên quan đến âm thanh hoặc lời nói
có âm thanh, có tiếng
liên quan đến âm học
Word Forms
số nhiềuphonics

Cụm từ & Cách kết hợp

phonics

âm vị học

Câu ví dụ

the English language presents difficulties if a purely phonic approach is attempted.

ngôn ngữ tiếng Anh trình bày những khó khăn nếu cố gắng áp dụng phương pháp tiếp cận thuần âm vị.

Yuki is working up an in-home phonics program slated for Thursdays, and I’m drilling her on English conversation at dinnertime.

Yuki đang xây dựng một chương trình âm vị học tại nhà, dự kiến vào các ngày thứ Năm, và tôi đang luyện tập với cô ấy về giao tiếp tiếng Anh vào bữa tối.

In order to study laryngeal phonic function,the methods of acoustic evaluation and phonatory detection has become the focused problem by doctors in otorhinolaryngology and speech pathology.

Để nghiên cứu chức năng âm vị thanh quản, các phương pháp đánh giá âm học và phát hiện âm thanh đã trở thành vấn đề tập trung của các bác sĩ trong lĩnh vực tai mũi họng và ngôn ngữ trị liệu.

Phonic awareness is important for early literacy development.

Nhận thức về âm vị rất quan trọng cho sự phát triển văn học sớm.

She used phonic techniques to help her students improve their reading skills.

Cô ấy đã sử dụng các kỹ thuật âm vị để giúp học sinh cải thiện kỹ năng đọc của mình.

The teacher emphasized the importance of phonic instruction in the classroom.

Giáo viên nhấn mạnh tầm quan trọng của việc hướng dẫn âm vị trong lớp học.

The child struggled with phonic decoding but eventually made progress.

Đứa trẻ gặp khó khăn với giải mã âm vị nhưng cuối cùng cũng đã có tiến bộ.

The school implemented a new phonic-based curriculum to enhance students' literacy skills.

Trường đã triển khai một chương trình giảng dạy mới dựa trên âm vị để nâng cao kỹ năng văn học của học sinh.

Phonic games can make learning fun for young children.

Các trò chơi âm vị có thể giúp việc học trở nên thú vị hơn đối với trẻ em nhỏ.

The phonic system of this language is quite different from English.

Hệ thống âm vị của ngôn ngữ này khá khác so với tiếng Anh.

Parents can support their children's reading development by practicing phonic activities at home.

Phụ huynh có thể hỗ trợ sự phát triển đọc sách của con cái họ bằng cách thực hành các hoạt động âm vị tại nhà.

The teacher assessed the students' phonic skills through various exercises.

Giáo viên đánh giá kỹ năng âm vị của học sinh thông qua các bài tập khác nhau.

Phonic instruction is a fundamental component of early literacy education.

Việc hướng dẫn âm vị là một thành phần cơ bản của giáo dục văn học sớm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay