| số nhiều | phonolites |
phonolite rock
đá phonolite
phonolite formation
sự hình thành phonolite
phonolite texture
bề mặt đá phonolite
phonolite lava
dung nham phonolite
phonolite sample
mẫu đá phonolite
phonolite mineralogy
khoáng vật của phonolite
phonolite occurrence
sự xuất hiện của phonolite
phonolite analysis
phân tích phonolite
phonolite deposits
mỏ phonolite
phonolite quarry
mỏ đá phonolite
phonolite is a type of volcanic rock.
phonolite là một loại đá lửa.
the composition of phonolite includes feldspar and quartz.
thành phần của phonolite bao gồm feldspar và thạch anh.
geologists study phonolite to understand volcanic activity.
các nhà địa chất nghiên cứu phonolite để hiểu về hoạt động núi lửa.
phonolite can be found in various locations around the world.
phonolite có thể được tìm thấy ở nhiều địa điểm khác nhau trên thế giới.
the unique sound of phonolite gives it its name.
tiếng động độc đáo của phonolite là nguồn gốc của cái tên của nó.
phonolite is often used in decorative stone applications.
phonolite thường được sử dụng trong các ứng dụng đá trang trí.
some cultures consider phonolite to have spiritual significance.
một số nền văn hóa coi phonolite có ý nghĩa tinh thần.
phonolite can be challenging to carve due to its hardness.
phonolite có thể khó chạm khắc do độ cứng của nó.
phonolite formations are often found in mountainous regions.
các hình thành phonolite thường được tìm thấy ở các vùng núi.
researchers are exploring the uses of phonolite in construction.
các nhà nghiên cứu đang khám phá các ứng dụng của phonolite trong xây dựng.
phonolite rock
đá phonolite
phonolite formation
sự hình thành phonolite
phonolite texture
bề mặt đá phonolite
phonolite lava
dung nham phonolite
phonolite sample
mẫu đá phonolite
phonolite mineralogy
khoáng vật của phonolite
phonolite occurrence
sự xuất hiện của phonolite
phonolite analysis
phân tích phonolite
phonolite deposits
mỏ phonolite
phonolite quarry
mỏ đá phonolite
phonolite is a type of volcanic rock.
phonolite là một loại đá lửa.
the composition of phonolite includes feldspar and quartz.
thành phần của phonolite bao gồm feldspar và thạch anh.
geologists study phonolite to understand volcanic activity.
các nhà địa chất nghiên cứu phonolite để hiểu về hoạt động núi lửa.
phonolite can be found in various locations around the world.
phonolite có thể được tìm thấy ở nhiều địa điểm khác nhau trên thế giới.
the unique sound of phonolite gives it its name.
tiếng động độc đáo của phonolite là nguồn gốc của cái tên của nó.
phonolite is often used in decorative stone applications.
phonolite thường được sử dụng trong các ứng dụng đá trang trí.
some cultures consider phonolite to have spiritual significance.
một số nền văn hóa coi phonolite có ý nghĩa tinh thần.
phonolite can be challenging to carve due to its hardness.
phonolite có thể khó chạm khắc do độ cứng của nó.
phonolite formations are often found in mountainous regions.
các hình thành phonolite thường được tìm thấy ở các vùng núi.
researchers are exploring the uses of phonolite in construction.
các nhà nghiên cứu đang khám phá các ứng dụng của phonolite trong xây dựng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay