photochronography

[Mỹ]/ˌfəʊtəʊkrəˈnɒɡrəfi/
[Anh]/ˌfoʊtəˈkrɑːnəɡrəfi/

Dịch

n. một kỹ thuật để chụp ảnh các sinh vật sống

Cụm từ & Cách kết hợp

photochronography technique

kỹ thuật ảnh thời gian

photochronography analysis

phân tích ảnh thời gian

photochronography method

phương pháp ảnh thời gian

photochronography study

nghiên cứu ảnh thời gian

photochronography application

ứng dụng ảnh thời gian

photochronography tool

công cụ ảnh thời gian

photochronography system

hệ thống ảnh thời gian

photochronography equipment

thiết bị ảnh thời gian

photochronography process

quy trình ảnh thời gian

photochronography project

dự án ảnh thời gian

Câu ví dụ

photochronography is a fascinating technique in modern photography.

photochronography là một kỹ thuật hấp dẫn trong nhiếp ảnh hiện đại.

the study of photochronography can enhance our understanding of motion.

nghiên cứu về photochronography có thể nâng cao hiểu biết của chúng ta về chuyển động.

many artists use photochronography to capture fleeting moments.

nhiều nghệ sĩ sử dụng photochronography để ghi lại những khoảnh khắc thoáng chốc.

photochronography allows us to analyze the progression of time in images.

photochronography cho phép chúng ta phân tích sự tiến triển của thời gian trong hình ảnh.

in sports, photochronography is essential for analyzing athlete performance.

trong thể thao, photochronography là điều cần thiết để phân tích hiệu suất của vận động viên.

photochronography can be used in scientific research to document changes.

photochronography có thể được sử dụng trong nghiên cứu khoa học để ghi lại những thay đổi.

the invention of photochronography revolutionized the way we view time.

phát minh ra photochronography đã cách mạng hóa cách chúng ta nhìn nhận thời gian.

photochronography combines art and technology in unique ways.

photochronography kết hợp nghệ thuật và công nghệ theo những cách độc đáo.

learning about photochronography can inspire new creative projects.

tìm hiểu về photochronography có thể truyền cảm hứng cho những dự án sáng tạo mới.

photochronography has applications in both education and entertainment.

photochronography có ứng dụng trong cả giáo dục và giải trí.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay