| số nhiều | photocoagulations |
laser photocoagulation
thiêu đốt bằng ánh sáng laser
photocoagulation therapy
liệu pháp thiêu đốt
photocoagulation procedure
thủ thuật thiêu đốt
retinal photocoagulation
thiêu đốt bằng ánh sáng laser võng mạc
photocoagulation treatment
điều trị thiêu đốt
photocoagulation effect
tác dụng của thiêu đốt
thermal photocoagulation
thiêu đốt nhiệt
photocoagulation laser
laser thiêu đốt
photocoagulation technique
kỹ thuật thiêu đốt
photocoagulation session
buổi thiêu đốt
photocoagulation is often used to treat retinal diseases.
photocoagulation thường được sử dụng để điều trị các bệnh về võng mạc.
the doctor recommended photocoagulation for the patient's condition.
bác sĩ đã đề nghị photocoagulation cho tình trạng của bệnh nhân.
photocoagulation can help prevent vision loss.
photocoagulation có thể giúp ngăn ngừa mất thị lực.
during photocoagulation, a laser is used to seal leaking blood vessels.
trong quá trình photocoagulation, laser được sử dụng để làm kín các mạch máu bị rò rỉ.
patients may experience some discomfort during photocoagulation.
bệnh nhân có thể cảm thấy khó chịu trong quá trình photocoagulation.
photocoagulation is a minimally invasive procedure.
photocoagulation là một thủ tục xâm lấn tối thiểu.
follow-up care is essential after photocoagulation treatment.
chăm sóc theo dõi là điều cần thiết sau điều trị photocoagulation.
many patients benefit from photocoagulation therapy.
nhiều bệnh nhân được hưởng lợi từ liệu pháp photocoagulation.
photocoagulation is commonly performed in outpatient settings.
photocoagulation thường được thực hiện tại các cơ sở ngoại trú.
understanding the risks of photocoagulation is important for patients.
hiểu rõ những rủi ro của photocoagulation là quan trọng đối với bệnh nhân.
laser photocoagulation
thiêu đốt bằng ánh sáng laser
photocoagulation therapy
liệu pháp thiêu đốt
photocoagulation procedure
thủ thuật thiêu đốt
retinal photocoagulation
thiêu đốt bằng ánh sáng laser võng mạc
photocoagulation treatment
điều trị thiêu đốt
photocoagulation effect
tác dụng của thiêu đốt
thermal photocoagulation
thiêu đốt nhiệt
photocoagulation laser
laser thiêu đốt
photocoagulation technique
kỹ thuật thiêu đốt
photocoagulation session
buổi thiêu đốt
photocoagulation is often used to treat retinal diseases.
photocoagulation thường được sử dụng để điều trị các bệnh về võng mạc.
the doctor recommended photocoagulation for the patient's condition.
bác sĩ đã đề nghị photocoagulation cho tình trạng của bệnh nhân.
photocoagulation can help prevent vision loss.
photocoagulation có thể giúp ngăn ngừa mất thị lực.
during photocoagulation, a laser is used to seal leaking blood vessels.
trong quá trình photocoagulation, laser được sử dụng để làm kín các mạch máu bị rò rỉ.
patients may experience some discomfort during photocoagulation.
bệnh nhân có thể cảm thấy khó chịu trong quá trình photocoagulation.
photocoagulation is a minimally invasive procedure.
photocoagulation là một thủ tục xâm lấn tối thiểu.
follow-up care is essential after photocoagulation treatment.
chăm sóc theo dõi là điều cần thiết sau điều trị photocoagulation.
many patients benefit from photocoagulation therapy.
nhiều bệnh nhân được hưởng lợi từ liệu pháp photocoagulation.
photocoagulation is commonly performed in outpatient settings.
photocoagulation thường được thực hiện tại các cơ sở ngoại trú.
understanding the risks of photocoagulation is important for patients.
hiểu rõ những rủi ro của photocoagulation là quan trọng đối với bệnh nhân.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay