photofinishes

[US]/ˈfəʊ.təʊˌfɪn.ɪʃɪz/
[UK]/ˈfoʊ.toʊˌfɪnɪʃɪz/

Translation

n. cuộc cạnh tranh gay gắt; cuộc thi sát sít; kết quả chụp ảnh (dạng số nhiều của photo-finish); các trường hợp mà hình ảnh xác định người chiến thắng trong một cuộc đua
v. kết thúc một cuộc đua bằng cách sử dụng hình ảnh để xác định người chiến thắng; ghi lại đường vạch đích bằng điện tử

Example Sentences

the officials analyzed the photofinishes to determine the winner.

Các quan chức đã phân tích các bức ảnh kết thúc để xác định người chiến thắng.

two horses crossed the line together, resulting in dramatic photofinishes.

Hai con ngựa cùng vượt qua vạch đích, dẫn đến các bức ảnh kết thúc đầy kịch tính.

modern cameras capture high-speed photofinishes with incredible precision.

Các máy ảnh hiện đại có thể chụp các bức ảnh kết thúc tốc độ cao với độ chính xác phi thường.

fans waited anxiously while the judges reviewed the photofinishes.

Các fan chờ đợi lo lắng trong khi các trọng tài xem xét các bức ảnh kết thúc.

marathon organizers rely on digital photofinishes for accurate timing.

Các nhà tổ chức marathon dựa vào các bức ảnh kết thúc kỹ thuật số để có thời gian chính xác.

several close races ended in photofinishes during the championship.

Một số cuộc đua căng thẳng đã kết thúc bằng các bức ảnh kết thúc trong suốt giải đấu.

high-resolution photofinishes clearly showed the runner breaking the tape.

Các bức ảnh kết thúc độ phân giải cao rõ ràng cho thấy vận động viên phá vỡ vạch đích.

technological advancements have made judging photofinishes much easier.

Các tiến bộ công nghệ đã làm cho việc phán xét các bức ảnh kết thúc trở nên dễ dàng hơn nhiều.

the swimming competition featured multiple exciting photofinishes.

Cuộc thi bơi lội có nhiều bức ảnh kết thúc đầy kịch tính.

without photofinishes, deciding the gold medalist would have been impossible.

Không có các bức ảnh kết thúc, việc xác định người giành huy chương vàng sẽ là bất khả thi.

the photo lab quickly developed the photofinishes for the steward.

Phòng chụp ảnh đã nhanh chóng phát triển các bức ảnh kết thúc cho người quản lý.

controversial photofinishes often spark intense debate among spectators.

Các bức ảnh kết thúc gây tranh cãi thường làm bùng lên những cuộc tranh luận gay gắt giữa khán giả.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now