photometricians

[US]/ˌfəʊtəˈmɛtrɪʃənz/
[UK]/ˌfoʊtəˈmɛtrɪʃənz/

Translation

n. Những người chuyên về quang kế; các nhà nghiên cứu hoặc chuyên gia thực hiện các phép đo và nghiên cứu quang kế.

Phrases & Collocations

skilled photometricians

những chuyên gia đo quang học có tay nghề

professional photometrician

chuyên gia đo quang học chuyên nghiệp

photometricians analyzing data

các chuyên gia đo quang học đang phân tích dữ liệu

aspiring photometricians

các chuyên gia đo quang học đang theo đuổi sự nghiệp

chief photometrician

chuyên gia đo quang học trưởng

experienced photometricians

các chuyên gia đo quang học có kinh nghiệm

photometricians at work

các chuyên gia đo quang học đang làm việc

becoming a photometrician

trở thành một chuyên gia đo quang học

senior photometricians

các chuyên gia đo quang học cấp cao

photometrician measuring brightness

chuyên gia đo quang học đang đo độ sáng

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now