photometrists

[US]/ˌfəʊtəʊˈmɛtrɪsts/
[UK]/ˌfoʊtəˈmɛtrɪsts/

Translation

n.chuyên gia trong lĩnh vực quang kế

Phrases & Collocations

certified photometrists

các chuyên gia đo quang đã được chứng nhận

experienced photometrists

các chuyên gia đo quang có kinh nghiệm

licensed photometrists

các chuyên gia đo quang có giấy phép

professional photometrists

các chuyên gia đo quang chuyên nghiệp

qualified photometrists

các chuyên gia đo quang đủ tiêu chuẩn

local photometrists

các chuyên gia đo quang địa phương

skilled photometrists

các chuyên gia đo quang có kỹ năng

trained photometrists

các chuyên gia đo quang được đào tạo

certifying photometrists

các chuyên gia đo quang chứng nhận

optical photometrists

các chuyên gia đo quang quang học

Example Sentences

photometrists play a crucial role in eye care.

Các kỹ thuật viên khúc xạ thị giác đóng vai trò quan trọng trong việc chăm sóc mắt.

many photometrists specialize in contact lens fitting.

Nhiều kỹ thuật viên khúc xạ thị giác chuyên về lắp đặt kính áp tròng.

photometrists often work closely with optometrists.

Các kỹ thuật viên khúc xạ thị giác thường làm việc chặt chẽ với bác sĩ nhãn khoa.

training for photometrists includes extensive hands-on experience.

Đào tạo cho kỹ thuật viên khúc xạ thị giác bao gồm kinh nghiệm thực hành rộng lớn.

photometrists use advanced technology to measure vision.

Các kỹ thuật viên khúc xạ thị giác sử dụng công nghệ tiên tiến để đo thị lực.

many patients rely on photometrists for accurate prescriptions.

Nhiều bệnh nhân dựa vào các kỹ thuật viên khúc xạ thị giác để có đơn thuốc chính xác.

photometrists must stay updated on the latest eye care trends.

Các kỹ thuật viên khúc xạ thị giác phải luôn cập nhật những xu hướng chăm sóc mắt mới nhất.

effective communication is essential for photometrists.

Giao tiếp hiệu quả là điều cần thiết đối với các kỹ thuật viên khúc xạ thị giác.

photometrists conduct various tests to assess vision quality.

Các kỹ thuật viên khúc xạ thị giác thực hiện nhiều xét nghiệm để đánh giá chất lượng thị lực.

many photometrists also provide patient education on eye health.

Nhiều kỹ thuật viên khúc xạ thị giác cũng cung cấp kiến thức về sức khỏe mắt cho bệnh nhân.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now