phototubes

[Mỹ]/ˈfəʊtəʊtjuːb/
[Anh]/ˈfoʊtəˌtjuːb/

Dịch

n. một loại thiết bị điện tử chuyển đổi ánh sáng thành tín hiệu điện; một thành phần điện tử phát hiện và đo ánh sáng

Cụm từ & Cách kết hợp

phototube sensor

cảm biến phototube

phototube detector

detecotor phototube

phototube circuit

mạch phototube

phototube output

đầu ra phototube

phototube response

phản hồi phototube

phototube voltage

điện áp phototube

phototube gain

độ lợi phototube

phototube array

mảng phototube

phototube technology

công nghệ phototube

phototube application

ứng dụng phototube

Câu ví dụ

the phototube is essential for the experiment.

ống ảnh khuếch đại là cần thiết cho thí nghiệm.

we need to calibrate the phototube for accurate readings.

chúng tôi cần hiệu chỉnh ống ảnh khuếch đại để có kết quả chính xác.

the phototube detects light intensity effectively.

ống ảnh khuếch đại phát hiện cường độ ánh sáng hiệu quả.

she explained how the phototube works.

cô ấy giải thích cách hoạt động của ống ảnh khuếch đại.

phototubes are commonly used in scientific research.

ống ảnh khuếch đại thường được sử dụng trong nghiên cứu khoa học.

he replaced the old phototube with a new one.

anh ấy đã thay thế ống ảnh khuếch đại cũ bằng một ống mới.

the sensitivity of the phototube varies with temperature.

độ nhạy của ống ảnh khuếch đại thay đổi theo nhiệt độ.

they are developing a more efficient phototube.

họ đang phát triển một ống ảnh khuếch đại hiệu quả hơn.

the phototube's response time is crucial for this application.

thời gian đáp ứng của ống ảnh khuếch đại rất quan trọng cho ứng dụng này.

understanding the phototube's limitations is important.

hiểu những hạn chế của ống ảnh khuếch đại là quan trọng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay