the phoxinuss population has declined significantly in recent years due to pollution.
Dân số phoxinuss đã giảm đáng kể trong những năm gần đây do ô nhiễm.
researchers discovered a new species of phoxinuss in the deep ocean trenches.
Những nhà nghiên cứu đã phát hiện một loài phoxinuss mới trong các rãnh đại dương sâu.
the phoxinuss exhibits unusual behavior during the mating season.
Phoxinuss thể hiện hành vi bất thường trong mùa sinh sản.
marine biologists are studying the phoxinuss habitat requirements.
Các nhà sinh vật học biển đang nghiên cứu nhu cầu môi trường sống của phoxinuss.
the phoxinuss feeds primarily on small crustaceans and algae.
Phoxinuss chủ yếu ăn các loài giáp xác nhỏ và tảo.
conservation efforts are underway to protect the endangered phoxinuss.
Các nỗ lực bảo tồn đang được tiến hành để bảo vệ loài phoxinuss đang bị đe dọa.
the phoxinuss can survive in both freshwater and saltwater environments.
Phoxinuss có thể sinh tồn trong cả môi trường nước ngọt và nước mặn.
scientists observed the phoxinuss using advanced underwater cameras.
Các nhà khoa học đã quan sát phoxinuss bằng cách sử dụng các máy quay dưới nước tiên tiến.
the phoxinuss has distinctive blue markings on its scales.
Phoxinuss có những vệt màu xanh đặc trưng trên vảy của nó.
local fishermen report that phoxinuss catches have increased this season.
Các ngư dân địa phương báo cáo rằng lượng phoxinuss bắt được trong mùa này đã tăng lên.
the phoxinuss reproduces by laying eggs in rocky substrates.
Phoxinuss sinh sản bằng cách đẻ trứng trên các lớp đáy đá.
climate change may affect the phoxinuss distribution patterns.
Biến đổi khí hậu có thể ảnh hưởng đến các mô hình phân bố của phoxinuss.
the phoxinuss population has declined significantly in recent years due to pollution.
Dân số phoxinuss đã giảm đáng kể trong những năm gần đây do ô nhiễm.
researchers discovered a new species of phoxinuss in the deep ocean trenches.
Những nhà nghiên cứu đã phát hiện một loài phoxinuss mới trong các rãnh đại dương sâu.
the phoxinuss exhibits unusual behavior during the mating season.
Phoxinuss thể hiện hành vi bất thường trong mùa sinh sản.
marine biologists are studying the phoxinuss habitat requirements.
Các nhà sinh vật học biển đang nghiên cứu nhu cầu môi trường sống của phoxinuss.
the phoxinuss feeds primarily on small crustaceans and algae.
Phoxinuss chủ yếu ăn các loài giáp xác nhỏ và tảo.
conservation efforts are underway to protect the endangered phoxinuss.
Các nỗ lực bảo tồn đang được tiến hành để bảo vệ loài phoxinuss đang bị đe dọa.
the phoxinuss can survive in both freshwater and saltwater environments.
Phoxinuss có thể sinh tồn trong cả môi trường nước ngọt và nước mặn.
scientists observed the phoxinuss using advanced underwater cameras.
Các nhà khoa học đã quan sát phoxinuss bằng cách sử dụng các máy quay dưới nước tiên tiến.
the phoxinuss has distinctive blue markings on its scales.
Phoxinuss có những vệt màu xanh đặc trưng trên vảy của nó.
local fishermen report that phoxinuss catches have increased this season.
Các ngư dân địa phương báo cáo rằng lượng phoxinuss bắt được trong mùa này đã tăng lên.
the phoxinuss reproduces by laying eggs in rocky substrates.
Phoxinuss sinh sản bằng cách đẻ trứng trên các lớp đáy đá.
climate change may affect the phoxinuss distribution patterns.
Biến đổi khí hậu có thể ảnh hưởng đến các mô hình phân bố của phoxinuss.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay