phthises

[Mỹ]/ˈθaɪsɪs/
[Anh]/ˈθaɪsɪs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. lao; tiêu thụ

Cụm từ & Cách kết hợp

pulmonary phthisis

viêm phổi mủ

phthisis bulbi

phthisis bulbi

phthisis media

phthisis media

phthisis glandularis

phthisis glandularis

phthisis of lungs

viêm phổi mủ

phthisis cerebri

viêm não phthisis

phthisis in children

phthisis ở trẻ em

phthisis treatment

điều trị phthisis

chronic phthisis

phthisis mãn tính

phthisis symptoms

triệu chứng phthisis

Câu ví dụ

phthisis is a term used to describe a wasting disease.

phthisis là một thuật ngữ được sử dụng để mô tả một bệnh suy yếu.

many people are unaware of the symptoms of phthisis.

nhiều người không nhận thức được các triệu chứng của phthisis.

phthisis can lead to severe respiratory issues if untreated.

phthisis có thể dẫn đến các vấn đề hô hấp nghiêm trọng nếu không được điều trị.

early diagnosis of phthisis is crucial for effective treatment.

chẩn đoán sớm phthisis rất quan trọng để điều trị hiệu quả.

phthisis was once a common cause of death in many countries.

phthisis từng là một nguyên nhân gây tử vong phổ biến ở nhiều quốc gia.

patients suffering from phthisis often require long-term care.

bệnh nhân mắc phthisis thường cần chăm sóc lâu dài.

research continues to find better treatments for phthisis.

nghiên cứu tiếp tục tìm kiếm các phương pháp điều trị tốt hơn cho phthisis.

phthisis affects the lungs and can cause significant health problems.

phthisis ảnh hưởng đến phổi và có thể gây ra các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.

understanding phthisis is important for public health awareness.

hiểu biết về phthisis là quan trọng cho nhận thức về sức khỏe cộng đồng.

phthisis was historically misdiagnosed as other diseases.

phthisis trước đây thường bị chẩn đoán nhầm là các bệnh khác.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay