phyllite

[Mỹ]/ˈfɪlaɪt/
[Anh]/ˈfɪlaɪt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loại đá biến chất có kết cấu hạt mịn và có cấu trúc lá; đá phiến xanh cứng.

Cụm từ & Cách kết hợp

phyllite rock

đá phyllite

phyllite formation

sự hình thành đá phyllite

phyllite texture

bề mặt đá phyllite

phyllite layer

lớp đá phyllite

phyllite sample

mẫu đá phyllite

phyllite mineralogy

khoáng vật đá phyllite

phyllite analysis

phân tích đá phyllite

phyllite deposit

mỏ đá phyllite

phyllite characteristics

đặc điểm của đá phyllite

phyllite geology

địa chất đá phyllite

Câu ví dụ

phyllite is a metamorphic rock that often contains minerals like quartz.

phyllite là đá biến chất thường chứa các khoáng chất như thạch anh.

geologists study the formation of phyllite to understand regional geology.

các nhà địa chất nghiên cứu sự hình thành của phyllite để hiểu địa chất khu vực.

phyllite has a characteristic sheen due to its fine-grained texture.

phyllite có độ bóng đặc trưng do kết cấu hạt mịn của nó.

in construction, phyllite can be used as a decorative stone.

trong xây dựng, phyllite có thể được sử dụng như một loại đá trang trí.

the color of phyllite can vary from gray to greenish hues.

màu sắc của phyllite có thể khác nhau từ xám đến các sắc thái xanh lục.

phyllite is often found in regions that have experienced significant tectonic activity.

phyllite thường được tìm thấy ở các khu vực đã trải qua hoạt động kiến tạo đáng kể.

many artists appreciate the unique appearance of phyllite in their sculptures.

nhiều nghệ sĩ đánh giá cao vẻ ngoài độc đáo của phyllite trong các tác phẩm điêu khắc của họ.

phyllite can be an important indicator of geological history.

phyllite có thể là một dấu hiệu quan trọng của lịch sử địa chất.

when hiking, you might encounter exposed phyllite formations along the trail.

khi đi bộ đường dài, bạn có thể bắt gặp các kiến tạo phyllite lộ ra trên đường đi.

phyllite is often confused with schist due to their similar properties.

phyllite thường bị nhầm lẫn với đá biến chất Schist do các đặc tính tương tự của chúng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay