phyllite rock
đá phyllite
phyllite formation
sự hình thành đá phyllite
phyllite texture
bề mặt đá phyllite
phyllite layer
lớp đá phyllite
phyllite sample
mẫu đá phyllite
phyllite mineralogy
khoáng vật đá phyllite
phyllite analysis
phân tích đá phyllite
phyllite deposit
mỏ đá phyllite
phyllite characteristics
đặc điểm của đá phyllite
phyllite geology
địa chất đá phyllite
phyllite is a metamorphic rock that often contains minerals like quartz.
phyllite là đá biến chất thường chứa các khoáng chất như thạch anh.
geologists study the formation of phyllite to understand regional geology.
các nhà địa chất nghiên cứu sự hình thành của phyllite để hiểu địa chất khu vực.
phyllite has a characteristic sheen due to its fine-grained texture.
phyllite có độ bóng đặc trưng do kết cấu hạt mịn của nó.
in construction, phyllite can be used as a decorative stone.
trong xây dựng, phyllite có thể được sử dụng như một loại đá trang trí.
the color of phyllite can vary from gray to greenish hues.
màu sắc của phyllite có thể khác nhau từ xám đến các sắc thái xanh lục.
phyllite is often found in regions that have experienced significant tectonic activity.
phyllite thường được tìm thấy ở các khu vực đã trải qua hoạt động kiến tạo đáng kể.
many artists appreciate the unique appearance of phyllite in their sculptures.
nhiều nghệ sĩ đánh giá cao vẻ ngoài độc đáo của phyllite trong các tác phẩm điêu khắc của họ.
phyllite can be an important indicator of geological history.
phyllite có thể là một dấu hiệu quan trọng của lịch sử địa chất.
when hiking, you might encounter exposed phyllite formations along the trail.
khi đi bộ đường dài, bạn có thể bắt gặp các kiến tạo phyllite lộ ra trên đường đi.
phyllite is often confused with schist due to their similar properties.
phyllite thường bị nhầm lẫn với đá biến chất Schist do các đặc tính tương tự của chúng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay