phylloes

[Mỹ]/ˈfɪl.oʊ.iːz/
[Anh]/ˈfɪl.oʊ.iːz/

Dịch

n. lớp bột thô mỏng được sử dụng để làm bánh ngọt

Cụm từ & Cách kết hợp

phylloes structure

cấu trúc phiến lá

phylloes morphology

hình thái học của phiến lá

phylloes arrangement

bố trí của phiến lá

phylloes adaptation

thích ứng của phiến lá

phylloes characteristics

đặc điểm của phiến lá

phylloes development

sự phát triển của phiến lá

phylloes classification

phân loại phiến lá

phylloes function

chức năng của phiến lá

phylloes diversity

sự đa dạng của phiến lá

phylloes evolution

sự tiến hóa của phiến lá

Câu ví dụ

phylloes are essential for plant photosynthesis.

lá cây rất cần thiết cho quá trình quang hợp của thực vật.

the phylloes of the plant are turning yellow.

lá cây của thực vật đang chuyển sang màu vàng.

healthy phylloes indicate a thriving plant.

lá cây khỏe mạnh cho thấy cây đang phát triển tốt.

phylloes can vary greatly in shape and size.

lá cây có thể khác nhau rất nhiều về hình dạng và kích thước.

some phylloes are adapted to arid environments.

một số lá cây thích nghi với môi trường khô hạn.

phylloes play a crucial role in water regulation.

lá cây đóng vai trò quan trọng trong việc điều hòa nước.

different species have distinct phylloes characteristics.

các loài khác nhau có những đặc điểm lá cây khác nhau.

phylloes can be affected by environmental stress.

lá cây có thể bị ảnh hưởng bởi các yếu tố gây căng thẳng môi trường.

observing phylloes can help identify plant species.

quan sát lá cây có thể giúp xác định loài thực vật.

phylloes are often the first sign of plant health issues.

lá cây thường là dấu hiệu đầu tiên của các vấn đề sức khỏe của cây trồng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay