physalias

[Mỹ]/ˈfɪsəlɪəz/
[Anh]/ˈfɪsəlɪəz/

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

physalias sting

physalias venom

physalias tentacle

physalias species

physalias encounter

physalias pain

physalias warning

physalias contact

physalias toxicity

physalias distribution

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay