physalias

[Mỹ]/ˈfɪsəlɪəz/
[Anh]/ˈfɪsəlɪəz/

Dịch

n. một sinh vật biển thuộc chi Physalia; một con sứa bông biển
pl. dạng số nhiều của physalia, chỉ nhiều sinh vật như vậy

Cụm từ & Cách kết hợp

physalias sting

Vietnamese_translation

physalias venom

Vietnamese_translation

physalias tentacle

Vietnamese_translation

physalias species

Vietnamese_translation

physalias encounter

Vietnamese_translation

physalias pain

Vietnamese_translation

physalias warning

Vietnamese_translation

physalias contact

Vietnamese_translation

physalias toxicity

Vietnamese_translation

physalias distribution

Vietnamese_translation

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay