physiological

[Mỹ]/ˌfɪziəˈlɒdʒɪkl/
[Anh]/ˌfɪziəˈlɑːdʒɪkl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. liên quan đến sinh lý, thuộc về cơ thể.

Cụm từ & Cách kết hợp

physiological functions

các chức năng sinh lý

physiological changes

những thay đổi về sinh lý

physiological response

phản ứng sinh lý

physiological needs

nhu cầu sinh lý

physiological balance

cân bằng sinh lý

physiological process

quá trình sinh lý

physiological health

sức khỏe sinh lý

physiological function

chức năng sinh lý

physiological saline

dung dịch sinh lý

physiological reaction

phản ứng sinh lý

physiological ecology

sinh thái sinh lý

physiological character

đặc điểm sinh lý

physiological age

tuổi sinh lý

Câu ví dụ

He bought a physiological book.

Anh ấy đã mua một cuốn sách về sinh lý.

the physiological characteristics of terrapin

các đặc điểm sinh lý của rùa nước

Embryo nidation is a complex and sequencing physiological processes.

Quá trình làm tổ của phôi là một quá trình sinh lý phức tạp và có trình tự.

Abstract: Embryo nidation is a complex and sequencing physiological processes.

Tóm tắt: Quá trình làm tổ của phôi là một quá trình sinh lý phức tạp và có trình tự.

The doctor had a test on the physiological reaction of human being.

Bác sĩ đã có một bài kiểm tra về phản ứng sinh lý của con người.

Biorhythm A periodic physiological or behavioral change that is controlled by a biological clock.

Nhịp sinh học: Sự thay đổi sinh lý hoặc hành vi tuần hoàn được kiểm soát bởi đồng hồ sinh học.

At last, the physiological effects to cardiovascular system under the circumstances of "Hypergravity" and "Hypogravity" were also analyzed.

Cuối cùng, các tác động sinh lý lên hệ tim mạch trong những điều kiện "Siêu trọng lực" và "Giảm trọng lực" cũng đã được phân tích.

The meat starter culture is widely applied in the meatpacking because of its unique physiological function.

Thành phần khởi đầu làm thịt được sử dụng rộng rãi trong ngành chế biến thịt do chức năng sinh lý độc đáo của nó.

Pupilary light reflex, Physiological function of rod and cone, Photosensory transduction mechanism of rod;

Phản xạ ánh sáng đồng tử, Chức năng sinh lý của tế bào hình nón và hình que, Cơ chế chuyển đổi ảnh của tế bào hình que;

Recording of the sweatiness of their fingertips (a physiological indicator of emotional reactivity) also supported their claims.

Việc ghi lại độ ẩm của đầu ngón tay của họ (một chỉ số sinh lý về phản ứng cảm xúc) cũng ủng hộ những tuyên bố của họ.

Objective: To find a surgical operation which can resume palatopharyngeal's anatomical morphology and physiological function.

Mục tiêu: Tìm một thủ thuật phẫu thuật có thể khôi phục hình thái giải phẫu và chức năng sinh lý của palatopharyngeal.

D-allose,which had extensive physiological functions,was the hot-spot in rare sugars′ researches in the recent years.

D-allose, có nhiều chức năng sinh lý, là điểm nóng trong nghiên cứu các loại đường hiếm trong những năm gần đây.

D-allose, which had extensive physiological functions, was the hat-spot in rare sugars' researches in the recent years.

D-allose, có nhiều chức năng sinh lý, là điểm nóng trong nghiên cứu các loại đường hiếm trong những năm gần đây.

Physiological mature of bud is the base of grafting,and semi-lignify is considered as the index of walnut grafting at growing stage.

Giai đoạn sinh lý trưởng thành của chồi là cơ sở của kỹ thuật ghép, và bán gỗ được coi là chỉ số của kỹ thuật ghép óc chó ở giai đoạn sinh trưởng.

It plays an physiological function in antifungi, antitumorigenesis, anti-oxidation, improving immunity, reducing lipemia, detoxification, etc.

Nó đóng vai trò về mặt sinh lý trong việc chống lại nấm, ức chế sự phát triển của khối u, chống oxy hóa, tăng cường miễn dịch, giảm lipemia, giải độc, v.v.

Tagatose,a natural low-calorie bulk sweetener,has many physiological functions including anti-hyperglycemia,pre-biotic effects and non-cariogenicity.

Tagatose, một chất tạo ngọt không đường, ít calo tự nhiên, có nhiều chức năng sinh lý bao gồm chống tăng đường huyết, tác dụng tiền sinh học và không gây sâu răng.

Ví dụ thực tế

There's a physiological, a psychological impact of that.

Có một tác động sinh lý và tâm lý.

Nguồn: CNN 10 Student English November 2019 Collection

That physiological reaction can be applied to new technology.

Phản ứng sinh lý đó có thể được áp dụng cho công nghệ mới.

Nguồn: VOA Video Highlights

Since one physiological effect of insulin is storing fat.

Bởi vì một tác dụng sinh lý của insulin là lưu trữ chất béo.

Nguồn: Popular Science Essays

Hibernation is fairly well-studied physiological state.

Ngủ đông là một trạng thái sinh lý được nghiên cứu khá kỹ lưỡng.

Nguồn: Connection Magazine

A physiological phenomenon called the Bohr effect explains this.

Một hiện tượng sinh lý được gọi là hiệu ứng Bohr giải thích điều này.

Nguồn: WIL Life Revelation

Your body has triggers for almost every physiological process.

Cơ thể bạn có các yếu tố kích hoạt cho hầu hết mọi quá trình sinh lý.

Nguồn: WIL Life Revelation

Sleep loss can impact a range of physiological systems.

Mất ngủ có thể ảnh hưởng đến nhiều hệ thống sinh lý.

Nguồn: Scientific 60 Seconds - Scientific American November 2019 Collection

But also physiological damage to those who experience it.

Nhưng cũng gây ra tổn thương về mặt sinh lý cho những người trải qua nó.

Nguồn: Asap SCIENCE Selection

As the students listen, their physiological reactions are being monitored.

Khi học sinh lắng nghe, phản ứng sinh lý của họ đang được theo dõi.

Nguồn: The secrets of body language.

It also contributes the numerous behavioral and physiological functions.

Nó cũng đóng góp vào nhiều chức năng hành vi và sinh lý.

Nguồn: Psychology Mini Class

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay