phytoplasma

[Mỹ]/faɪtəˈplæzmə/
[Anh]/faɪtəˈplæzmə/

Dịch

n. Một loại vi khuẩn không có thành tế bào thuộc lớp Mollicutes, là ký sinh bắt buộc trên mô mạch rây của thực vật và gây ra nhiều loại bệnh ở thực vật.

Cụm từ & Cách kết hợp

phytoplasma infection

Vi khuẩn nội chất thực vật

phytoplasma disease

Bệnh do vi khuẩn nội chất thực vật

phytoplasma transmission

Việc lây lan của vi khuẩn nội chất thực vật

phytoplasmas detected

Vi khuẩn nội chất thực vật được phát hiện

phytoplasma research

Nghiên cứu về vi khuẩn nội chất thực vật

phytoplasma symptoms

Dấu hiệu của vi khuẩn nội chất thực vật

phytoplasma found

Vi khuẩn nội chất thực vật được tìm thấy

phytoplasma causes

Nguyên nhân do vi khuẩn nội chất thực vật

phytoplasma spread

Việc lan rộng của vi khuẩn nội chất thực vật

phytoplasma analysis

Phân tích vi khuẩn nội chất thực vật

Câu ví dụ

phytoplasmas are specialized bacteria that lack a cell wall.

Phytoplasma là vi khuẩn chuyên biệt không có thành tế bào.

scientists detected phytoplasma dna in the infected plant samples.

Các nhà khoa học đã phát hiện DNA của phytoplasma trong các mẫu cây trồng bị nhiễm bệnh.

the disease is caused by a phytoplasma infection transmitted by insects.

Bệnh này do nhiễm phytoplasma lây truyền bởi côn trùng gây ra.

insect vectors transmit the phytoplasma from diseased plants to healthy ones.

Các tác nhân truyền bệnh là côn trùng truyền phytoplasma từ cây bệnh sang cây khỏe mạnh.

witches' broom is a typical symptom associated with phytoplasma infection.

Hiện tượng "broom" (cây mọc nhánh rậm) là triệu chứng điển hình liên quan đến nhiễm phytoplasma.

pcr analysis confirmed the presence of phytoplasma in the phloem tissue.

Phân tích PCR đã xác nhận sự hiện diện của phytoplasma trong mô mạch rây.

effective vector control is essential to prevent phytoplasma spread.

Kiểm soát tác nhân truyền bệnh hiệu quả là rất cần thiết để ngăn chặn sự lây lan của phytoplasma.

grapevine yellows is a serious disease induced by phytoplasmas.

Bệnh vàng lá nho là một bệnh nghiêm trọng do phytoplasma gây ra.

the phytoplasma colonizes the phloem sieve elements of the host plant.

Phytoplasma định cư tại các yếu tố rây của mô mạch rây trong cây chủ.

antibiotic treatments can sometimes suppress phytoplasma symptoms temporarily.

Các phương pháp điều trị bằng kháng sinh đôi khi có thể tạm thời làm giảm các triệu chứng của phytoplasma.

identifying the specific phytoplasma strain requires genetic sequencing.

Xác định chủng phytoplasma cụ thể cần đến phân tích trình tự gen.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay