pianisms

[Mỹ]/ˈpɪənɪzəmz/
[Anh]/ˈpɪənɪzəmz/

Dịch

n.kỹ thuật piano hoặc kỹ năng biểu diễn

Cụm từ & Cách kết hợp

musical pianisms

pianisms âm nhạc

pianisms in practice

pianisms trong thực tế

advanced pianisms

pianisms nâng cao

pianisms of expression

pianisms của biểu cảm

pianisms and dynamics

pianisms và động lực

subtle pianisms

pianisms tinh tế

pianisms for beginners

pianisms cho người mới bắt đầu

unique pianisms

pianisms độc đáo

pianisms in composition

pianisms trong hòa âm

pianisms of style

pianisms của phong cách

Câu ví dụ

his pianisms brought a unique flair to the performance.

Những kỹ thuật chơi piano độc đáo của anh ấy đã mang đến một phong cách riêng biệt cho buổi biểu diễn.

she is known for her intricate pianisms in classical music.

Cô ấy nổi tiếng với những kỹ thuật chơi piano phức tạp trong âm nhạc cổ điển.

the pianist's pianisms captivated the audience.

Những kỹ thuật chơi piano của nghệ sĩ piano đã khiến khán giả bị cuốn hút.

learning various pianisms can enhance your playing style.

Học hỏi các kỹ thuật chơi piano khác nhau có thể nâng cao phong cách chơi của bạn.

his unique pianisms set him apart from other musicians.

Những kỹ thuật chơi piano độc đáo của anh ấy đã khiến anh ấy khác biệt so với những nhạc sĩ khác.

the teacher emphasized the importance of practicing pianisms.

Giáo viên nhấn mạnh tầm quan trọng của việc luyện tập các kỹ thuật chơi piano.

many pianists incorporate personal pianisms into their performances.

Nhiều nghệ sĩ piano kết hợp các kỹ thuật chơi piano cá nhân vào các buổi biểu diễn của họ.

his improvisation featured stunning pianisms.

Phần ứng biến của anh ấy có các kỹ thuật chơi piano tuyệt đẹp.

she studied the great pianists to develop her own pianisms.

Cô ấy nghiên cứu những nghệ sĩ piano vĩ đại để phát triển phong cách chơi piano của riêng mình.

mastering pianisms takes years of dedication and practice.

Làm chủ các kỹ thuật chơi piano đòi hỏi nhiều năm cống hiến và luyện tập.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay