pianists

[Mỹ]/ˈpɪənɪsts/
[Anh]/ˈpɪənɪsts/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. dạng số nhiều của nghệ sĩ piano

Cụm từ & Cách kết hợp

famous pianists

những nghệ sĩ piano nổi tiếng

classical pianists

những nghệ sĩ piano cổ điển

jazz pianists

những nghệ sĩ piano jazz

young pianists

những nghệ sĩ piano trẻ

great pianists

những nghệ sĩ piano vĩ đại

female pianists

những nghệ sĩ piano nữ

renowned pianists

những nghệ sĩ piano danh tiếng

emerging pianists

những nghệ sĩ piano mới nổi

talented pianists

những nghệ sĩ piano tài năng

professional pianists

những nghệ sĩ piano chuyên nghiệp

Câu ví dụ

many pianists perform at concerts worldwide.

Nhiều nghệ sĩ piano biểu diễn tại các buổi hòa nhạc trên toàn thế giới.

famous pianists often have unique playing styles.

Những nghệ sĩ piano nổi tiếng thường có phong cách chơi độc đáo.

some pianists specialize in classical music.

Một số nghệ sĩ piano chuyên về nhạc cổ điển.

pianists need to practice regularly to improve.

Các nghệ sĩ piano cần phải luyện tập thường xuyên để cải thiện.

many pianists collaborate with orchestras.

Nhiều nghệ sĩ piano hợp tác với các dàn nhạc.

young pianists often participate in competitions.

Các nghệ sĩ piano trẻ thường xuyên tham gia các cuộc thi.

some pianists compose their own music.

Một số nghệ sĩ piano tự sáng tác nhạc của riêng mình.

pianists can express deep emotions through music.

Các nghệ sĩ piano có thể thể hiện những cảm xúc sâu sắc qua âm nhạc.

many pianists teach music to students.

Nhiều nghệ sĩ piano dạy nhạc cho học sinh.

pianists often travel for performances and tours.

Các nghệ sĩ piano thường xuyên đi lại để biểu diễn và lưu diễn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay