pianolas

[Mỹ]/ˌpiːəˈnəʊləz/
[Anh]/ˌpiəˈnoʊləz/

Dịch

n. đàn piano tự động; đàn piano tự chơi; đàn piano không cần vận hành bằng tay; đàn piano tự động hóa

Cụm từ & Cách kết hợp

play pianolas

chơi đàn đại tự

pianolas music

nhạc đàn đại tự

pianolas collection

bộ sưu tập đàn đại tự

pianolas player

người chơi đàn đại tự

repair pianolas

sửa chữa đàn đại tự

pianolas shop

cửa hàng bán đàn đại tự

collect pianolas

thu thập đàn đại tự

pianolas concert

buổi hòa nhạc đàn đại tự

pianolas history

lịch sử đàn đại tự

pianolas exhibition

triển lãm đàn đại tự

Câu ví dụ

pianolas were popular in the early 20th century.

các pianola phổ biến vào thế kỷ 20.

many people enjoyed playing music on pianolas.

nhiều người thích chơi nhạc trên pianola.

pianolas can be found in vintage shops.

pianola có thể được tìm thấy trong các cửa hàng đồ cổ.

she inherited a collection of pianolas from her grandmother.

cô thừa hưởng một bộ sưu tập pianola từ bà của cô.

pianolas often use rolls of music to play tunes.

pianola thường sử dụng các cuộn nhạc để chơi các giai điệu.

he loves to restore old pianolas to their former glory.

anh thích khôi phục lại vẻ đẹp vốn có của các pianola cũ.

pianolas provide a unique sound that captivates listeners.

pianola mang đến một âm thanh độc đáo gây ấn tượng với người nghe.

in the museum, there is a display of antique pianolas.

trong bảo tàng, có một trưng bày các pianola cổ.

pianolas were a common sight in parlors during the 1900s.

pianola là một cảnh thường thấy trong các phòng khách vào những năm 1900.

learning to play the pianola can be a fun experience.

học chơi pianola có thể là một trải nghiệm thú vị.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay