piastres

[Mỹ]/piˈæstərz/
[Anh]/piˈæstərz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một đơn vị tiền tệ cũ của Ai Cập và một số quốc gia khác

Cụm từ & Cách kết hợp

a few piastres

một vài piaster

piastre by piastre

piaster này đó

not a piastre

không một piaster nào

every piastre counts

mỗi piaster đều quan trọng

wasting piastres

sử dụng lãng phí piaster

several piastres

một vài piaster

piastre note

giấy bạc piaster

piastre coin

đồng tiền piaster

worth every piastre

xứng đáng với mỗi piaster

save piastres

tiết kiệm piaster

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay