pibs

[Mỹ]/pɪbz/
[Anh]/pɪbz/

Dịch

n. số nhiều của pib; viết tắt của power ionosphere beacon; số nhiều của pib; viết tắt của tổng sản phẩm nội địa (GDP)

Cụm từ & Cách kết hợp

tiny pibs

Vietnamese_translation

scattered pibs

Vietnamese_translation

the pibs

Vietnamese_translation

pib fragments

Vietnamese_translation

broken pibs

Vietnamese_translation

pibs remain

Vietnamese_translation

pib pieces

Vietnamese_translation

collect pibs

Vietnamese_translation

pibs everywhere

Vietnamese_translation

few pibs left

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

we met at the local pibs for drinks after work.

Chúng tôi đã gặp nhau tại quán pibs địa phương để uống đồ uống sau giờ làm việc.

the irish pibs downtown serves traditional music.

Quán pibs Ireland ở trung tâm thành phố phục vụ âm nhạc truyền thống.

let's go on a pibs crawl through the historic district.

Hãy cùng nhau đi tham quan các quán pibs trong khu phố cổ.

she ordered fish and chips at the pibs near the river.

Cô ấy đã đặt món cá và khoai tây chiên tại quán pibs gần bên sông.

the pibs quiz starts at eight o'clock every thursday.

Bài kiểm tra tại quán pibs bắt đầu lúc tám giờ mỗi thứ Năm.

traditional pibs often have wooden bars and fireplaces.

Các quán pibs truyền thống thường có quầy gỗ và lò sưởi.

many pibs offer outdoor seating in their beer gardens.

Nhiều quán pibs cung cấp chỗ ngồi ngoài trời trong khu vườn bia của họ.

the cozy pibs on the corner is always crowded on weekends.

Quán pibs ấm cúng ở góc phố luôn đông đúc vào cuối tuần.

he works as a bartender at one of the busiest pibs in town.

Anh ấy làm việc như một người pha chế tại một trong những quán pibs bận rộn nhất trong thành phố.

the pibs menu features local craft beers andpub grub.

Menu của quán pibs có các loại bia thủ công địa phương và đồ ăn nhẹ.

students often gather at cheap pibs near the university.

Sinh viên thường tụ tập tại các quán pibs giá rẻ gần trường đại học.

the old pibs down the street has been there for fifty years.

Quán pibs cũ ở bên đường đã tồn tại được năm mươi năm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay