| số nhiều | pichiciagoes |
pichiciago species
loài pichiciago
pichiciago habitat
môi trường sống của pichiciago
pichiciago diet
chế độ ăn của pichiciago
pichiciago behavior
hành vi của pichiciago
pichiciago conservation
bảo tồn pichiciago
pichiciago population
dân số pichiciago
pichiciago research
nghiên cứu về pichiciago
pichiciago distribution
phân bố của pichiciago
pichiciago breeding
sinh sản của pichiciago
pichiciago population decline
suy giảm dân số pichiciago
he loves to watch the pichiciago in the wild.
anh ấy thích xem pichiciago trong tự nhiên.
the pichiciago is known for its burrowing habits.
pichiciago nổi tiếng với thói quen đào hang.
we saw a pichiciago during our hike.
chúng tôi đã nhìn thấy một con pichiciago trong chuyến đi bộ đường dài của chúng tôi.
pichiciagos are often found in grassy areas.
pichiciago thường được tìm thấy ở những khu vực có cỏ.
the pichiciago is a small, nocturnal creature.
pichiciago là một loài sinh vật nhỏ, về đêm.
many people are fascinated by the pichiciago.
nhiều người bị mê hoặc bởi pichiciago.
pichiciagos play an important role in their ecosystem.
pichiciago đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái của chúng.
children enjoy learning about the pichiciago.
trẻ em thích tìm hiểu về pichiciago.
the pichiciago's diet consists mainly of plants.
chế độ ăn của pichiciago chủ yếu là thực vật.
seeing a pichiciago is a rare treat.
thấy một con pichiciago là một điều hiếm có.
pichiciago species
loài pichiciago
pichiciago habitat
môi trường sống của pichiciago
pichiciago diet
chế độ ăn của pichiciago
pichiciago behavior
hành vi của pichiciago
pichiciago conservation
bảo tồn pichiciago
pichiciago population
dân số pichiciago
pichiciago research
nghiên cứu về pichiciago
pichiciago distribution
phân bố của pichiciago
pichiciago breeding
sinh sản của pichiciago
pichiciago population decline
suy giảm dân số pichiciago
he loves to watch the pichiciago in the wild.
anh ấy thích xem pichiciago trong tự nhiên.
the pichiciago is known for its burrowing habits.
pichiciago nổi tiếng với thói quen đào hang.
we saw a pichiciago during our hike.
chúng tôi đã nhìn thấy một con pichiciago trong chuyến đi bộ đường dài của chúng tôi.
pichiciagos are often found in grassy areas.
pichiciago thường được tìm thấy ở những khu vực có cỏ.
the pichiciago is a small, nocturnal creature.
pichiciago là một loài sinh vật nhỏ, về đêm.
many people are fascinated by the pichiciago.
nhiều người bị mê hoặc bởi pichiciago.
pichiciagos play an important role in their ecosystem.
pichiciago đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái của chúng.
children enjoy learning about the pichiciago.
trẻ em thích tìm hiểu về pichiciago.
the pichiciago's diet consists mainly of plants.
chế độ ăn của pichiciago chủ yếu là thực vật.
seeing a pichiciago is a rare treat.
thấy một con pichiciago là một điều hiếm có.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay