pickleball

[Mỹ]/ˈpɪk(ə)lˌbɔːl/
[Anh]/ˈpɪk(ə)lˌbɔːl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một môn thể thao tương tự tennis, được chơi bằng vợt và một quả bóng nhựa có lỗ trên sân có lưới thấp

Cụm từ & Cách kết hợp

play pickleball

Chơi pickleball

pickleball game

Trò chơi pickleball

pickleball court

Sân pickleball

pickleball paddle

Cây vợt pickleball

pickleball practice

Luyện tập pickleball

pickleball rules

Nội quy pickleball

pickleball tournament

Giải đấu pickleball

pickleball lessons

Bài học pickleball

pickleball players

Các vận động viên pickleball

pickleball scoring

Hệ thống tính điểm pickleball

Câu ví dụ

i play pickleball every weekend at the local park.

Tôi chơi pickleball mỗi cuối tuần tại công viên địa phương.

we joined a pickleball club to meet new friends.

Chúng tôi đã tham gia câu lạc bộ pickleball để gặp gỡ những người bạn mới.

she signed up for a pickleball tournament next month.

Cô ấy đã đăng ký tham gia một giải đấu pickleball vào tháng tới.

the community center built new pickleball courts this year.

Tâm điểm cộng đồng đã xây dựng những sân pickleball mới trong năm nay.

he bought a new pickleball paddle and a set of balls.

Anh ấy đã mua một cây vợt pickleball mới và một bộ bóng.

our pickleball match was close, but we won in the end.

Trận đấu pickleball của chúng tôi rất cân bằng, nhưng cuối cùng chúng tôi đã giành chiến thắng.

they take pickleball lessons to improve their technique.

Họ học các bài học pickleball để cải thiện kỹ thuật của họ.

after work, we practice pickleball drills for thirty minutes.

Sau giờ làm việc, chúng tôi tập luyện các bài tập pickleball trong ba mươi phút.

bring your pickleball gear, and we will play doubles.

Hãy mang theo đồ dùng pickleball của bạn, và chúng ta sẽ chơi đôi.

the pickleball season starts when the weather warms up.

Mùa giải pickleball bắt đầu khi thời tiết ấm lên.

good footwork helps you cover the pickleball court quickly.

Động tác chân tốt giúp bạn di chuyển nhanh trên sân pickleball.

we reserved a pickleball court online for saturday morning.

Chúng tôi đã đặt sân pickleball trực tuyến cho sáng thứ bảy.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay