pierhead

[Mỹ]/ˈpɪəhɛd/
[Anh]/ˈpɪrˌhɛd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. đầu ngoài của một bến tàu; đầu nhô ra của một bến tàu
Word Forms
số nhiềupierheads

Cụm từ & Cách kết hợp

pierhead view

chợ đầu bến

pierhead cafe

quán cà phê đầu bến

pierhead market

chợ đầu bến

pierhead sign

bảng hiệu đầu bến

pierhead walk

đi bộ đầu bến

pierhead festival

lễ hội đầu bến

pierhead access

lối vào đầu bến

pierhead lights

ánh đèn đầu bến

pierhead area

khu vực đầu bến

pierhead boat

thuyền đầu bến

Câu ví dụ

the fishermen gathered at the pierhead early in the morning.

Những người đánh cá đã tụ tập tại đầu bến sớm vào buổi sáng.

we watched the sunset from the pierhead, enjoying the view.

Chúng tôi đã xem hoàng hôn từ đầu bến, tận hưởng cảnh đẹp.

the pierhead was bustling with tourists during the summer.

Đầu bến nhộn nhịp với khách du lịch vào mùa hè.

she took a photo at the pierhead to capture the moment.

Cô ấy đã chụp một bức ảnh tại đầu bến để ghi lại khoảnh khắc.

there was a small café located right at the pierhead.

Có một quán cà phê nhỏ nằm ngay tại đầu bến.

the view of the city skyline from the pierhead was stunning.

Cảnh quan đường chân trời thành phố từ đầu bến thật tuyệt đẹp.

we saw boats coming and going at the busy pierhead.

Chúng tôi đã thấy những chiếc thuyền ra vào tại đầu bến nhộn nhịp.

the pierhead is a popular spot for fishing enthusiasts.

Đầu bến là một địa điểm phổ biến cho những người đam mê câu cá.

children played safely near the pierhead while their parents watched.

Trẻ em chơi đùa an toàn gần đầu bến trong khi cha mẹ của chúng xem.

during the festival, the pierhead was decorated with colorful lights.

Trong suốt lễ hội, đầu bến được trang trí bằng những ánh đèn đầy màu sắc.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay