pigheadednesses

[US]/['piɡ'hedidnəsɪz]/
[UK]/['piɡ'hedɪdnəsɪz]/

Translation

n. tính cứng đầu; sự bướng bỉnh

Phrases & Collocations

pigheadednesses in debate

những sự cố chấp trong tranh luận

overcome pigheadednesses

vượt qua sự cố chấp

pigheadednesses of youth

sự cố chấp của tuổi trẻ

pigheadednesses in negotiation

những sự cố chấp trong đàm phán

pigheadednesses can hinder

sự cố chấp có thể cản trở

recognize pigheadednesses

nhận ra sự cố chấp

address pigheadednesses directly

giải quyết sự cố chấp trực tiếp

pigheadednesses in leadership

những sự cố chấp trong lãnh đạo

confront pigheadednesses

đối mặt với sự cố chấp

Example Sentences

his pigheadednesses often lead to arguments with his friends.

Những tính cách cố chấp của anh ấy thường dẫn đến tranh cãi với bạn bè.

despite the evidence, her pigheadednesses prevented her from changing her mind.

Bất chấp bằng chứng, sự cố chấp của cô ấy đã ngăn cô ấy thay đổi suy nghĩ.

the team's pigheadednesses resulted in missed opportunities.

Sự cố chấp của đội đã dẫn đến những cơ hội bị bỏ lỡ.

his pigheadednesses made it difficult to reach a compromise.

Những tính cách cố chấp của anh ấy khiến việc đạt được thỏa hiệp trở nên khó khăn.

she often reflects on her pigheadednesses when looking back at past decisions.

Cô ấy thường suy nghĩ về sự cố chấp của mình khi nhìn lại những quyết định trong quá khứ.

they were known for their pigheadednesses in negotiations.

Họ nổi tiếng với sự cố chấp của họ trong đàm phán.

his pigheadednesses prevented him from accepting constructive criticism.

Những tính cách cố chấp của anh ấy đã ngăn anh ấy chấp nhận những lời chỉ trích mang tính xây dựng.

overcoming their pigheadednesses was essential for team success.

Vượt qua sự cố chấp của họ là điều cần thiết cho sự thành công của đội.

her pigheadednesses often overshadow her good intentions.

Sự cố chấp của cô ấy thường lấn át những ý định tốt đẹp của cô.

learning to manage pigheadednesses can lead to better relationships.

Học cách quản lý sự cố chấp có thể dẫn đến những mối quan hệ tốt đẹp hơn.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now