pigheadednesses in debate
những sự cố chấp trong tranh luận
overcome pigheadednesses
vượt qua sự cố chấp
pigheadednesses of youth
sự cố chấp của tuổi trẻ
pigheadednesses in negotiation
những sự cố chấp trong đàm phán
pigheadednesses can hinder
sự cố chấp có thể cản trở
recognize pigheadednesses
nhận ra sự cố chấp
address pigheadednesses directly
giải quyết sự cố chấp trực tiếp
pigheadednesses in leadership
những sự cố chấp trong lãnh đạo
confront pigheadednesses
đối mặt với sự cố chấp
his pigheadednesses often lead to arguments with his friends.
Những tính cách cố chấp của anh ấy thường dẫn đến tranh cãi với bạn bè.
despite the evidence, her pigheadednesses prevented her from changing her mind.
Bất chấp bằng chứng, sự cố chấp của cô ấy đã ngăn cô ấy thay đổi suy nghĩ.
the team's pigheadednesses resulted in missed opportunities.
Sự cố chấp của đội đã dẫn đến những cơ hội bị bỏ lỡ.
his pigheadednesses made it difficult to reach a compromise.
Những tính cách cố chấp của anh ấy khiến việc đạt được thỏa hiệp trở nên khó khăn.
she often reflects on her pigheadednesses when looking back at past decisions.
Cô ấy thường suy nghĩ về sự cố chấp của mình khi nhìn lại những quyết định trong quá khứ.
they were known for their pigheadednesses in negotiations.
Họ nổi tiếng với sự cố chấp của họ trong đàm phán.
his pigheadednesses prevented him from accepting constructive criticism.
Những tính cách cố chấp của anh ấy đã ngăn anh ấy chấp nhận những lời chỉ trích mang tính xây dựng.
overcoming their pigheadednesses was essential for team success.
Vượt qua sự cố chấp của họ là điều cần thiết cho sự thành công của đội.
her pigheadednesses often overshadow her good intentions.
Sự cố chấp của cô ấy thường lấn át những ý định tốt đẹp của cô.
learning to manage pigheadednesses can lead to better relationships.
Học cách quản lý sự cố chấp có thể dẫn đến những mối quan hệ tốt đẹp hơn.
pigheadednesses in debate
những sự cố chấp trong tranh luận
overcome pigheadednesses
vượt qua sự cố chấp
pigheadednesses of youth
sự cố chấp của tuổi trẻ
pigheadednesses in negotiation
những sự cố chấp trong đàm phán
pigheadednesses can hinder
sự cố chấp có thể cản trở
recognize pigheadednesses
nhận ra sự cố chấp
address pigheadednesses directly
giải quyết sự cố chấp trực tiếp
pigheadednesses in leadership
những sự cố chấp trong lãnh đạo
confront pigheadednesses
đối mặt với sự cố chấp
his pigheadednesses often lead to arguments with his friends.
Những tính cách cố chấp của anh ấy thường dẫn đến tranh cãi với bạn bè.
despite the evidence, her pigheadednesses prevented her from changing her mind.
Bất chấp bằng chứng, sự cố chấp của cô ấy đã ngăn cô ấy thay đổi suy nghĩ.
the team's pigheadednesses resulted in missed opportunities.
Sự cố chấp của đội đã dẫn đến những cơ hội bị bỏ lỡ.
his pigheadednesses made it difficult to reach a compromise.
Những tính cách cố chấp của anh ấy khiến việc đạt được thỏa hiệp trở nên khó khăn.
she often reflects on her pigheadednesses when looking back at past decisions.
Cô ấy thường suy nghĩ về sự cố chấp của mình khi nhìn lại những quyết định trong quá khứ.
they were known for their pigheadednesses in negotiations.
Họ nổi tiếng với sự cố chấp của họ trong đàm phán.
his pigheadednesses prevented him from accepting constructive criticism.
Những tính cách cố chấp của anh ấy đã ngăn anh ấy chấp nhận những lời chỉ trích mang tính xây dựng.
overcoming their pigheadednesses was essential for team success.
Vượt qua sự cố chấp của họ là điều cần thiết cho sự thành công của đội.
her pigheadednesses often overshadow her good intentions.
Sự cố chấp của cô ấy thường lấn át những ý định tốt đẹp của cô.
learning to manage pigheadednesses can lead to better relationships.
Học cách quản lý sự cố chấp có thể dẫn đến những mối quan hệ tốt đẹp hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay