pigwashes are fun
các hoạt động rửa lợn thật vui
cleaning pigwashes
vệ sinh các hoạt động rửa lợn
pigwashes and mud
các hoạt động rửa lợn và bùn
pigwashes in summer
các hoạt động rửa lợn vào mùa hè
pigwashes for health
các hoạt động rửa lợn cho sức khỏe
enjoying pigwashes
tận hưởng các hoạt động rửa lợn
pigwashes after rain
các hoạt động rửa lợn sau mưa
pigwashes and laughter
các hoạt động rửa lợn và tiếng cười
pigwashes in spring
các hoạt động rửa lợn vào mùa xuân
pigwashes are necessary
các hoạt động rửa lợn là cần thiết
pigwashes can be quite messy if not cleaned regularly.
Những hố chứa chất thải của lợn có thể khá lộn xộn nếu không được làm sạch thường xuyên.
after the pigwashes, the farm smelled fresh and clean.
Sau khi làm sạch hố chứa chất thải của lợn, trang trại có mùi tươi và sạch sẽ.
the pigwashes were overflowing after the heavy rain.
Những hố chứa chất thải của lợn tràn ngập sau trận mưa lớn.
we need to schedule the pigwashes for this weekend.
Chúng ta cần lên lịch làm sạch hố chứa chất thải của lợn cho cuối tuần này.
pigwashes are essential for maintaining a healthy farm environment.
Những hố chứa chất thải của lợn rất cần thiết để duy trì một môi trường nông trại khỏe mạnh.
the workers spent all day cleaning the pigwashes.
Những người công nhân dành cả ngày để làm sạch hố chứa chất thải của lợn.
proper maintenance of pigwashes can prevent disease outbreaks.
Việc bảo trì đúng cách các hố chứa chất thải của lợn có thể ngăn ngừa các đợt bùng phát dịch bệnh.
during the summer, pigwashes need to be checked more frequently.
Trong mùa hè, cần kiểm tra hố chứa chất thải của lợn thường xuyên hơn.
the pigwashes were built to handle large volumes of waste.
Những hố chứa chất thải của lợn được xây dựng để xử lý lượng chất thải lớn.
after the pigwashes, the pigs looked much healthier.
Sau khi làm sạch hố chứa chất thải của lợn, những con lợn trông khỏe mạnh hơn nhiều.
pigwashes are fun
các hoạt động rửa lợn thật vui
cleaning pigwashes
vệ sinh các hoạt động rửa lợn
pigwashes and mud
các hoạt động rửa lợn và bùn
pigwashes in summer
các hoạt động rửa lợn vào mùa hè
pigwashes for health
các hoạt động rửa lợn cho sức khỏe
enjoying pigwashes
tận hưởng các hoạt động rửa lợn
pigwashes after rain
các hoạt động rửa lợn sau mưa
pigwashes and laughter
các hoạt động rửa lợn và tiếng cười
pigwashes in spring
các hoạt động rửa lợn vào mùa xuân
pigwashes are necessary
các hoạt động rửa lợn là cần thiết
pigwashes can be quite messy if not cleaned regularly.
Những hố chứa chất thải của lợn có thể khá lộn xộn nếu không được làm sạch thường xuyên.
after the pigwashes, the farm smelled fresh and clean.
Sau khi làm sạch hố chứa chất thải của lợn, trang trại có mùi tươi và sạch sẽ.
the pigwashes were overflowing after the heavy rain.
Những hố chứa chất thải của lợn tràn ngập sau trận mưa lớn.
we need to schedule the pigwashes for this weekend.
Chúng ta cần lên lịch làm sạch hố chứa chất thải của lợn cho cuối tuần này.
pigwashes are essential for maintaining a healthy farm environment.
Những hố chứa chất thải của lợn rất cần thiết để duy trì một môi trường nông trại khỏe mạnh.
the workers spent all day cleaning the pigwashes.
Những người công nhân dành cả ngày để làm sạch hố chứa chất thải của lợn.
proper maintenance of pigwashes can prevent disease outbreaks.
Việc bảo trì đúng cách các hố chứa chất thải của lợn có thể ngăn ngừa các đợt bùng phát dịch bệnh.
during the summer, pigwashes need to be checked more frequently.
Trong mùa hè, cần kiểm tra hố chứa chất thải của lợn thường xuyên hơn.
the pigwashes were built to handle large volumes of waste.
Những hố chứa chất thải của lợn được xây dựng để xử lý lượng chất thải lớn.
after the pigwashes, the pigs looked much healthier.
Sau khi làm sạch hố chứa chất thải của lợn, những con lợn trông khỏe mạnh hơn nhiều.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay