pikas

[Mỹ]/ˈpaɪ.kə/
[Anh]/ˈpaɪ.kə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loài động vật có vú sống trên núi nhỏ thuộc họ Ochotonidae, tương tự như thỏ

Cụm từ & Cách kết hợp

happy pika

pika hạnh phúc

pika sounds

tiếng kêu của pika

pika habitat

môi trường sống của pika

cute pika

pika dễ thương

pika family

gia đình pika

pika behavior

hành vi của pika

pika population

dân số pika

pika diet

chế độ ăn của pika

wild pika

pika hoang dã

pika species

loài pika

Câu ví dụ

pikas are small mammals that live in mountainous regions.

chuột chuột là động vật có vú nhỏ sống ở các vùng núi.

many people find pikas adorable and fascinating.

rất nhiều người thấy chuột chuột dễ thương và thú vị.

pikas are known for their unique vocalizations.

chuột chuột nổi tiếng với các âm thanh độc đáo của chúng.

in the wild, pikas store food for the winter.

ở ngoài tự nhiên, chuột chuột dự trữ thức ăn cho mùa đông.

pikas are often found in rocky habitats.

chuột chuột thường được tìm thấy ở các môi trường sống đá gồ ghề.

scientists study pikas to understand climate change impacts.

các nhà khoa học nghiên cứu chuột chuột để hiểu các tác động của biến đổi khí hậu.

pikas have thick fur to keep them warm.

chuột chuột có bộ lông dày để giữ ấm.

the pika population is declining in some areas.

dân số chuột chuột đang giảm ở một số khu vực.

pikas are herbivores and eat a variety of plants.

chuột chuột là động vật ăn cỏ và ăn nhiều loại cây trồng.

watching pikas in their natural habitat is a delightful experience.

xem chuột chuột trong môi trường sống tự nhiên là một trải nghiệm thú vị.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay