piles of
các đống
piles away
xếp đi
piles together
xếp chung
piles of work
các đống công việc
she has piles of work to finish before the deadline.
Cô ấy có rất nhiều công việc phải hoàn thành trước thời hạn.
he keeps his books in neat piles on the shelf.
Anh ấy cất sách của mình thành những chồng ngăn nắp trên kệ.
there are piles of leaves in the backyard.
Có những chồng lá trong sân sau.
she found piles of old photographs in the attic.
Cô ấy tìm thấy những chồng ảnh cũ trong gác mái.
we need to sort through these piles of paperwork.
Chúng ta cần phải sắp xếp qua những chồng giấy tờ này.
he has piles of laundry to do this weekend.
Anh ấy có rất nhiều việc giặt ủi phải làm vào cuối tuần này.
they built piles of sand for the beach party.
Họ đã xây những chồng cát cho buổi tiệc trên bãi biển.
she received piles of gifts for her birthday.
Cô ấy đã nhận được rất nhiều quà tặng nhân dịp sinh nhật.
there are piles of evidence against the suspect.
Có những chồng bằng chứng chống lại bị cáo.
he has piles of homework to complete tonight.
Anh ấy có rất nhiều bài tập về nhà phải làm đêm nay.
piles of
các đống
piles away
xếp đi
piles together
xếp chung
piles of work
các đống công việc
she has piles of work to finish before the deadline.
Cô ấy có rất nhiều công việc phải hoàn thành trước thời hạn.
he keeps his books in neat piles on the shelf.
Anh ấy cất sách của mình thành những chồng ngăn nắp trên kệ.
there are piles of leaves in the backyard.
Có những chồng lá trong sân sau.
she found piles of old photographs in the attic.
Cô ấy tìm thấy những chồng ảnh cũ trong gác mái.
we need to sort through these piles of paperwork.
Chúng ta cần phải sắp xếp qua những chồng giấy tờ này.
he has piles of laundry to do this weekend.
Anh ấy có rất nhiều việc giặt ủi phải làm vào cuối tuần này.
they built piles of sand for the beach party.
Họ đã xây những chồng cát cho buổi tiệc trên bãi biển.
she received piles of gifts for her birthday.
Cô ấy đã nhận được rất nhiều quà tặng nhân dịp sinh nhật.
there are piles of evidence against the suspect.
Có những chồng bằng chứng chống lại bị cáo.
he has piles of homework to complete tonight.
Anh ấy có rất nhiều bài tập về nhà phải làm đêm nay.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay